frostbites

[Mỹ]/ˈfrɒstbaɪts/
[Anh]/ˈfrɔːstbaɪts/

Dịch

n. tổn thương mô cơ thể do lạnh cực độ; thiệt hại cho cây trồng do sương giá; bỏng lạnh hoặc viêm da do lạnh; cuộc thi đua thuyền mùa đông

Cụm từ & Cách kết hợp

frostbites treatment

điều trị bỏng băng

frostbites prevention

phòng ngừa bỏng băng

frostbites symptoms

triệu chứng của bỏng băng

frostbites care

chăm sóc bỏng băng

frostbites first aid

sơ cứu bỏng băng

frostbites recovery

phục hồi sau bỏng băng

frostbites risk

nguy cơ bỏng băng

frostbites effects

tác động của bỏng băng

frostbites diagnosis

chẩn đoán bỏng băng

frostbites severity

mức độ nghiêm trọng của bỏng băng

Câu ví dụ

frostbites can occur when exposed to extreme cold for too long.

Bỏng lạnh có thể xảy ra khi tiếp xúc với thời tiết quá lạnh trong thời gian quá dài.

it's important to wear proper clothing to prevent frostbites.

Điều quan trọng là phải mặc quần áo phù hợp để ngăn ngừa bỏng lạnh.

he suffered from frostbites after hiking in the snow without gloves.

Anh ấy bị bỏng lạnh sau khi đi bộ đường dài trên tuyết mà không đeo găng tay.

frostbites can lead to serious health complications if not treated.

Bỏng lạnh có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị.

signs of frostbites include numbness and discoloration of the skin.

Các dấu hiệu của bỏng lạnh bao gồm tê bì và đổi màu da.

she was advised to seek medical attention for her frostbites.

Cô ấy được khuyên nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế cho tình trạng bỏng lạnh của mình.

frostbites can affect any part of the body, especially extremities.

Bỏng lạnh có thể ảnh hưởng đến bất kỳ bộ phận nào của cơ thể, đặc biệt là các chi.

he learned the hard way about the dangers of frostbites.

Anh ấy đã học được bằng trải nghiệm khó khăn về những nguy hiểm của bỏng lạnh.

warming up gradually is crucial after experiencing frostbites.

Làm ấm dần dần là rất quan trọng sau khi bị bỏng lạnh.

preventing frostbites is essential in cold weather activities.

Ngăn ngừa bỏng lạnh là điều cần thiết trong các hoạt động thời tiết lạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay