frostproof

[Mỹ]/ˈfrɒstpruːf/
[Anh]/ˈfrɔːstpruːf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chống băng giá; có khả năng chịu đựng băng giá hoặc nhiệt độ đóng băng

Cụm từ & Cách kết hợp

frostproof gloves

Găng tay chống đóng băng

frostproof hose

Ống chống đóng băng

frostproof plants

Cây trồng chống đóng băng

frostproof cover

Lớp phủ chống đóng băng

frostproof membrane

Màng chống đóng băng

frostproofing compound

Hợp chất chống đóng băng

frostproof paint

Sơn chống đóng băng

frostproof material

Vật liệu chống đóng băng

frostproofed pipes

Ống đã được chống đóng băng

frostproofing the greenhouse

Chống đóng băng nhà kính

Câu ví dụ

many gardeners prefer frostproof plants that can survive harsh winter conditions without protection.

Nhiều người làm vườn ưa chuộng các loại cây chống sương giá có thể sống sót trong điều kiện mùa đông khắc nghiệt mà không cần bảo vệ.

the new frostproof roses in my garden survived the unexpected april frost perfectly.

Loài hoa hồng chống sương giá mới trong vườn tôi đã hoàn toàn sống sót qua đợt sương giá bất ngờ vào tháng tư.

farmers should consider planting frostproof varieties to reduce crop losses during cold snaps.

Nông dân nên cân nhắc trồng các giống cây chống sương giá để giảm thiểu tổn thất mùa màng trong các đợt rét đột ngột.

this greenhouse uses advanced frostproof technology to maintain optimal growing temperatures year-round.

Ngôi nhà kính này sử dụng công nghệ chống sương giá tiên tiến để duy trì nhiệt độ lý tưởng cho cây trồng quanh năm.

the horticultural center offers workshops on selecting frostproof flowers for challenging climates.

Tâm điểm về cây trồng cung cấp các khóa học hướng dẫn chọn lựa hoa chống sương giá cho các khí hậu khó khăn.

our orchard now exclusively cultivates frostproof trees to ensure consistent fruit production.

Vườn cây ăn quả của chúng tôi hiện chỉ trồng các loại cây chống sương giá để đảm bảo sản lượng trái cây ổn định.

the manufacturer claims this coating makes surfaces completely frostproof even in extreme cold.

Nhà sản xuất khẳng định lớp phủ này làm cho bề mặt hoàn toàn chống sương giá ngay cả trong thời tiết cực lạnh.

landscape architects recommend using frostproof shrubs to create resilient winter gardens.

Các kiến trúc sư cảnh quan khuyên nên sử dụng các bụi cây chống sương giá để tạo ra những khu vườn mùa đông bền vững.

the agricultural report highlights the economic benefits of switching to frostproof crop varieties.

Báo cáo nông nghiệp nhấn mạnh lợi ích kinh tế khi chuyển sang trồng các giống cây chống sương giá.

engineers developed a new frostproof material for outdoor equipment used in polar regions.

Kỹ sư đã phát triển một loại vật liệu chống sương giá mới cho thiết bị ngoài trời được sử dụng ở các vùng cực.

with climate change causing unpredictable weather, frostproof gardening has become increasingly important.

Với biến đổi khí hậu gây ra thời tiết bất thường, việc trồng trọt chống sương giá đã trở nên ngày càng quan trọng.

the botanical garden showcases rare frostproof species from mountain regions around the world.

Vườn thực vật trưng bày các loài cây chống sương giá quý hiếm đến từ các khu vực núi non trên khắp thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay