frothinesses

[Mỹ]/ˈfrɒθɪnəs/
[Anh]/ˈfrɔːθɪnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc có bọt hoặc sủi bọt

Cụm từ & Cách kết hợp

frothiness level

mức độ tạo bọt

frothiness index

chỉ số tạo bọt

frothiness factor

hệ số tạo bọt

frothiness measurement

đo lường độ tạo bọt

frothiness stability

độ ổn định của bọt

frothiness control

kiểm soát độ tạo bọt

frothiness assessment

đánh giá độ tạo bọt

frothiness quality

chất lượng bọt

frothiness enhancement

tăng cường độ tạo bọt

frothiness analysis

phân tích độ tạo bọt

Câu ví dụ

the frothiness of the cappuccino was perfect.

Độ bọt của cappuccino thật hoàn hảo.

she admired the frothiness of the waves at the beach.

Cô ấy ngưỡng mộ độ bọt của những con sóng trên bãi biển.

the frothiness of the soap made it easy to wash.

Độ bọt của xà phòng khiến việc rửa trở nên dễ dàng.

we enjoyed the frothiness of the beer at the pub.

Chúng tôi tận hưởng độ bọt của bia ở quán rượu.

the frothiness of the smoothie was delightful.

Độ bọt của món sinh tố thật tuyệt vời.

the frothiness of the whipped cream topped the dessert.

Độ bọt của kem đánh đã phủ lên món tráng miệng.

he commented on the frothiness of the latte.

Anh ấy nhận xét về độ bọt của món latte.

the frothiness of the hot chocolate was inviting.

Độ bọt của món sô cô la nóng thật hấp dẫn.

the frothiness in the bath made it relaxing.

Độ bọt trong bồn tắm khiến nó trở nên thư giãn.

she loved the frothiness of the bubble bath.

Cô ấy yêu thích độ bọt của bồn tắm sủi bọt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay