fructified efforts
những nỗ lực đạt được kết quả
fructified ideas
những ý tưởng đạt được kết quả
fructified plans
những kế hoạch đạt được kết quả
fructified projects
những dự án đạt được kết quả
fructified investments
những khoản đầu tư đạt được kết quả
fructified relationships
những mối quan hệ đạt được kết quả
fructified strategies
những chiến lược đạt được kết quả
fructified collaborations
những sự hợp tác đạt được kết quả
fructified resources
những nguồn lực đạt được kết quả
fructified knowledge
những kiến thức đạt được kết quả
his efforts finally fructified after years of hard work.
sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, những nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã phát triển trái ngọt.
the research project fructified, leading to groundbreaking discoveries.
dự án nghiên cứu đã phát triển, dẫn đến những khám phá mang tính đột phá.
her ideas fructified into a successful business.
những ý tưởng của cô ấy đã phát triển thành một doanh nghiệp thành công.
the collaboration between the two companies fructified in innovative products.
sự hợp tác giữa hai công ty đã phát triển thành những sản phẩm sáng tạo.
after much planning, their dreams finally fructified.
sau nhiều kế hoạch, ước mơ của họ cuối cùng đã trở thành hiện thực.
the community garden project fructified, bringing neighbors together.
dự án vườn cộng đồng đã phát triển, gắn kết các hàng xóm lại với nhau.
his patience and dedication fructified in the form of a promotion.
sự kiên nhẫn và sự tận tâm của anh ấy đã phát triển thành một sự thăng chức.
the seeds they planted last spring finally fructified this summer.
những hạt giống họ trồng vào mùa xuân năm ngoái cuối cùng đã phát triển vào mùa hè năm nay.
the artist's creativity fructified into a stunning exhibition.
sự sáng tạo của nghệ sĩ đã phát triển thành một triển lãm tuyệt đẹp.
after years of dedication, her passion for cooking fructified into a culinary career.
sau nhiều năm cống hiến, niềm đam mê nấu ăn của cô ấy đã phát triển thành sự nghiệp ẩm thực.
fructified efforts
những nỗ lực đạt được kết quả
fructified ideas
những ý tưởng đạt được kết quả
fructified plans
những kế hoạch đạt được kết quả
fructified projects
những dự án đạt được kết quả
fructified investments
những khoản đầu tư đạt được kết quả
fructified relationships
những mối quan hệ đạt được kết quả
fructified strategies
những chiến lược đạt được kết quả
fructified collaborations
những sự hợp tác đạt được kết quả
fructified resources
những nguồn lực đạt được kết quả
fructified knowledge
những kiến thức đạt được kết quả
his efforts finally fructified after years of hard work.
sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, những nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã phát triển trái ngọt.
the research project fructified, leading to groundbreaking discoveries.
dự án nghiên cứu đã phát triển, dẫn đến những khám phá mang tính đột phá.
her ideas fructified into a successful business.
những ý tưởng của cô ấy đã phát triển thành một doanh nghiệp thành công.
the collaboration between the two companies fructified in innovative products.
sự hợp tác giữa hai công ty đã phát triển thành những sản phẩm sáng tạo.
after much planning, their dreams finally fructified.
sau nhiều kế hoạch, ước mơ của họ cuối cùng đã trở thành hiện thực.
the community garden project fructified, bringing neighbors together.
dự án vườn cộng đồng đã phát triển, gắn kết các hàng xóm lại với nhau.
his patience and dedication fructified in the form of a promotion.
sự kiên nhẫn và sự tận tâm của anh ấy đã phát triển thành một sự thăng chức.
the seeds they planted last spring finally fructified this summer.
những hạt giống họ trồng vào mùa xuân năm ngoái cuối cùng đã phát triển vào mùa hè năm nay.
the artist's creativity fructified into a stunning exhibition.
sự sáng tạo của nghệ sĩ đã phát triển thành một triển lãm tuyệt đẹp.
after years of dedication, her passion for cooking fructified into a culinary career.
sau nhiều năm cống hiến, niềm đam mê nấu ăn của cô ấy đã phát triển thành sự nghiệp ẩm thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay