fructifying process
quá trình tạo quả
fructifying ideas
ý tưởng tạo quả
fructifying relationship
mối quan hệ tạo quả
fructifying environment
môi trường tạo quả
fructifying experience
kinh nghiệm tạo quả
fructifying discussion
thảo luận tạo quả
fructifying collaboration
hợp tác tạo quả
fructifying opportunities
những cơ hội tạo quả
fructifying project
dự án tạo quả
fructifying strategy
chiến lược tạo quả
the new policies are fructifying our community development efforts.
các chính sách mới đang giúp phát triển nỗ lực phát triển cộng đồng của chúng tôi.
her ideas are fructifying the project in unexpected ways.
những ý tưởng của cô ấy đang giúp dự án phát triển theo những cách bất ngờ.
we need to focus on fructifying our relationships with local businesses.
chúng ta cần tập trung vào việc phát triển các mối quan hệ của mình với các doanh nghiệp địa phương.
the research aims at fructifying agricultural practices.
nghiên cứu nhằm mục đích phát triển các phương pháp nông nghiệp.
fructifying discussions can lead to innovative solutions.
những cuộc thảo luận hiệu quả có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
education plays a crucial role in fructifying young minds.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển trí tuệ của giới trẻ.
we are working on fructifying our technological advancements.
chúng tôi đang làm việc để phát triển những tiến bộ công nghệ của mình.
the collaboration is fructifying both parties' interests.
sự hợp tác đang giúp phát triển lợi ích của cả hai bên.
fructifying partnerships can enhance our competitive edge.
việc phát triển các đối tác có thể nâng cao lợi thế cạnh tranh của chúng tôi.
her mentorship is fructifying the talents of many young artists.
việc cố vấn của cô ấy đang giúp phát triển tài năng của nhiều nghệ sĩ trẻ.
fructifying process
quá trình tạo quả
fructifying ideas
ý tưởng tạo quả
fructifying relationship
mối quan hệ tạo quả
fructifying environment
môi trường tạo quả
fructifying experience
kinh nghiệm tạo quả
fructifying discussion
thảo luận tạo quả
fructifying collaboration
hợp tác tạo quả
fructifying opportunities
những cơ hội tạo quả
fructifying project
dự án tạo quả
fructifying strategy
chiến lược tạo quả
the new policies are fructifying our community development efforts.
các chính sách mới đang giúp phát triển nỗ lực phát triển cộng đồng của chúng tôi.
her ideas are fructifying the project in unexpected ways.
những ý tưởng của cô ấy đang giúp dự án phát triển theo những cách bất ngờ.
we need to focus on fructifying our relationships with local businesses.
chúng ta cần tập trung vào việc phát triển các mối quan hệ của mình với các doanh nghiệp địa phương.
the research aims at fructifying agricultural practices.
nghiên cứu nhằm mục đích phát triển các phương pháp nông nghiệp.
fructifying discussions can lead to innovative solutions.
những cuộc thảo luận hiệu quả có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
education plays a crucial role in fructifying young minds.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển trí tuệ của giới trẻ.
we are working on fructifying our technological advancements.
chúng tôi đang làm việc để phát triển những tiến bộ công nghệ của mình.
the collaboration is fructifying both parties' interests.
sự hợp tác đang giúp phát triển lợi ích của cả hai bên.
fructifying partnerships can enhance our competitive edge.
việc phát triển các đối tác có thể nâng cao lợi thế cạnh tranh của chúng tôi.
her mentorship is fructifying the talents of many young artists.
việc cố vấn của cô ấy đang giúp phát triển tài năng của nhiều nghệ sĩ trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay