frugally

[US]/ˈfruːɡəli/
[UK]/ˈfruɡəli/
Frequency: Very High

Translation

adv. theo cách tránh lãng phí; một cách tiết kiệm

Phrases & Collocations

live frugally

sống tiết kiệm

spend frugally

chi tiêu tiết kiệm

save frugally

tiết kiệm

eat frugally

ăn uống tiết kiệm

travel frugally

đi lại tiết kiệm

shop frugally

mua sắm tiết kiệm

invest frugally

đầu tư tiết kiệm

budget frugally

lập ngân sách tiết kiệm

manage frugally

quản lý tiết kiệm

Example Sentences

she always lives frugally to save money for her travels.

Cô ấy luôn sống tiết kiệm để tiết kiệm tiền cho những chuyến đi của mình.

they managed to eat frugally while still enjoying delicious meals.

Họ đã quản lý để ăn uống tiết kiệm trong khi vẫn tận hưởng những bữa ăn ngon.

he frugally spends his income on necessities only.

Anh ấy chi tiền một cách tiết kiệm chỉ cho những nhu cầu thiết yếu.

living frugally can lead to significant savings over time.

Sống tiết kiệm có thể dẫn đến tiết kiệm đáng kể theo thời gian.

she decorates her home frugally using diy projects.

Cô ấy trang trí nhà của mình một cách tiết kiệm bằng cách sử dụng các dự án tự làm.

they travel frugally by using public transportation.

Họ đi du lịch tiết kiệm bằng cách sử dụng phương tiện công cộng.

he learned to cook frugally to reduce his food expenses.

Anh ấy đã học cách nấu ăn tiết kiệm để giảm chi phí ăn uống của mình.

frugally managing resources is essential for sustainability.

Quản lý tiết kiệm các nguồn lực là điều cần thiết cho sự bền vững.

she frugally shops at thrift stores for clothes.

Cô ấy mua quần áo tiết kiệm tại các cửa hàng đồ cũ.

by living frugally, they were able to pay off their debts.

Bằng cách sống tiết kiệm, họ đã có thể trả hết nợ của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now