act prudently
hành động thận trọng
spend prudently
chi tiêu thận trọng
invest prudently
đầu tư thận trọng
speak prudently
nói một cách thận trọng
He prudently pursued his plan.
Anh ấy thận trọng theo đuổi kế hoạch của mình.
It is important to invest prudently in the stock market.
Điều quan trọng là phải đầu tư một cách thận trọng vào thị trường chứng khoán.
She prudently saved money for her future.
Cô ấy thận trọng tiết kiệm tiền cho tương lai của mình.
He prudently considered all the options before making a decision.
Anh ấy thận trọng cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
Prudently managing your finances can lead to long-term stability.
Quản lý tài chính một cách thận trọng có thể dẫn đến sự ổn định lâu dài.
The company prudently expanded its operations to new markets.
Công ty đã thận trọng mở rộng hoạt động sang các thị trường mới.
Prudently handling sensitive information is crucial in this job.
Xử lý thông tin nhạy cảm một cách thận trọng là rất quan trọng trong công việc này.
She prudently checked the weather forecast before planning the outdoor event.
Cô ấy thận trọng kiểm tra dự báo thời tiết trước khi lên kế hoạch cho sự kiện ngoài trời.
Prudently considering the risks involved is part of being a responsible adult.
Cân nhắc thận trọng những rủi ro liên quan là một phần của việc trở thành một người lớn có trách nhiệm.
He prudently sought advice from experts before making a major decision.
Anh ấy thận trọng tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia trước khi đưa ra quyết định lớn.
Prudently managing your time can lead to increased productivity.
Quản lý thời gian của bạn một cách thận trọng có thể dẫn đến tăng năng suất.
act prudently
hành động thận trọng
spend prudently
chi tiêu thận trọng
invest prudently
đầu tư thận trọng
speak prudently
nói một cách thận trọng
He prudently pursued his plan.
Anh ấy thận trọng theo đuổi kế hoạch của mình.
It is important to invest prudently in the stock market.
Điều quan trọng là phải đầu tư một cách thận trọng vào thị trường chứng khoán.
She prudently saved money for her future.
Cô ấy thận trọng tiết kiệm tiền cho tương lai của mình.
He prudently considered all the options before making a decision.
Anh ấy thận trọng cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
Prudently managing your finances can lead to long-term stability.
Quản lý tài chính một cách thận trọng có thể dẫn đến sự ổn định lâu dài.
The company prudently expanded its operations to new markets.
Công ty đã thận trọng mở rộng hoạt động sang các thị trường mới.
Prudently handling sensitive information is crucial in this job.
Xử lý thông tin nhạy cảm một cách thận trọng là rất quan trọng trong công việc này.
She prudently checked the weather forecast before planning the outdoor event.
Cô ấy thận trọng kiểm tra dự báo thời tiết trước khi lên kế hoạch cho sự kiện ngoài trời.
Prudently considering the risks involved is part of being a responsible adult.
Cân nhắc thận trọng những rủi ro liên quan là một phần của việc trở thành một người lớn có trách nhiệm.
He prudently sought advice from experts before making a major decision.
Anh ấy thận trọng tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia trước khi đưa ra quyết định lớn.
Prudently managing your time can lead to increased productivity.
Quản lý thời gian của bạn một cách thận trọng có thể dẫn đến tăng năng suất.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now