frye

[Mỹ]/frai/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Giày Frye lên đến bắp chân.
Word Forms
số nhiềufryes

Cụm từ & Cách kết hợp

frye chicken

gà chiên

frye fish

cá chiên

frye vegetables

rau chiên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay