fuchsin stain
thuốc nhuộm hồng cầu
fuchsin solution
dung dịch hồng cầu
fuchsin dye
thuốc nhuộm hồng
fuchsin reaction
phản ứng hồng cầu
fuchsin method
phương pháp hồng cầu
fuchsin test
xét nghiệm hồng cầu
fuchsin application
ứng dụng của hồng cầu
fuchsin preparation
chuẩn bị hồng cầu
fuchsin analysis
phân tích hồng cầu
fuchsin compound
hợp chất hồng cầu
fuchsin is commonly used in biological staining.
huỳnh phấn thường được sử dụng trong nhuộm sinh học.
the solution of fuchsin can help visualize cells under a microscope.
dung dịch huỳnh phấn có thể giúp quan sát tế bào dưới kính hiển vi.
fuchsin staining is essential for identifying certain bacteria.
việc nhuộm huỳnh phấn rất quan trọng để xác định một số loại vi khuẩn.
researchers often use fuchsin to highlight specific tissues.
các nhà nghiên cứu thường sử dụng huỳnh phấn để làm nổi bật các mô cụ thể.
in histology, fuchsin is a vital reagent.
trong giải phẫu học, huỳnh phấn là một chất phản ứng quan trọng.
fuchsin can produce vibrant colors in staining procedures.
huỳnh phấn có thể tạo ra màu sắc sống động trong các quy trình nhuộm.
when mixed with other dyes, fuchsin enhances the staining effect.
khi trộn với các thuốc nhuộm khác, huỳnh phấn tăng cường hiệu ứng nhuộm.
fuchsin is often used in laboratory experiments for educational purposes.
huỳnh phấn thường được sử dụng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm cho mục đích giáo dục.
the bright pink color of fuchsin makes it easy to identify stained areas.
màu hồng tươi sáng của huỳnh phấn giúp dễ dàng xác định các vùng bị nhuộm.
fuchsin can be used to differentiate between various cell types.
huỳnh phấn có thể được sử dụng để phân biệt giữa các loại tế bào khác nhau.
fuchsin stain
thuốc nhuộm hồng cầu
fuchsin solution
dung dịch hồng cầu
fuchsin dye
thuốc nhuộm hồng
fuchsin reaction
phản ứng hồng cầu
fuchsin method
phương pháp hồng cầu
fuchsin test
xét nghiệm hồng cầu
fuchsin application
ứng dụng của hồng cầu
fuchsin preparation
chuẩn bị hồng cầu
fuchsin analysis
phân tích hồng cầu
fuchsin compound
hợp chất hồng cầu
fuchsin is commonly used in biological staining.
huỳnh phấn thường được sử dụng trong nhuộm sinh học.
the solution of fuchsin can help visualize cells under a microscope.
dung dịch huỳnh phấn có thể giúp quan sát tế bào dưới kính hiển vi.
fuchsin staining is essential for identifying certain bacteria.
việc nhuộm huỳnh phấn rất quan trọng để xác định một số loại vi khuẩn.
researchers often use fuchsin to highlight specific tissues.
các nhà nghiên cứu thường sử dụng huỳnh phấn để làm nổi bật các mô cụ thể.
in histology, fuchsin is a vital reagent.
trong giải phẫu học, huỳnh phấn là một chất phản ứng quan trọng.
fuchsin can produce vibrant colors in staining procedures.
huỳnh phấn có thể tạo ra màu sắc sống động trong các quy trình nhuộm.
when mixed with other dyes, fuchsin enhances the staining effect.
khi trộn với các thuốc nhuộm khác, huỳnh phấn tăng cường hiệu ứng nhuộm.
fuchsin is often used in laboratory experiments for educational purposes.
huỳnh phấn thường được sử dụng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm cho mục đích giáo dục.
the bright pink color of fuchsin makes it easy to identify stained areas.
màu hồng tươi sáng của huỳnh phấn giúp dễ dàng xác định các vùng bị nhuộm.
fuchsin can be used to differentiate between various cell types.
huỳnh phấn có thể được sử dụng để phân biệt giữa các loại tế bào khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay