fuckers

[Mỹ]/ˈfʌkəz/
[Anh]/ˈfʌkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kẻ ngu dốt, người ngốc nghếch

Cụm từ & Cách kết hợp

crazy fuckers

những kẻ điên rồ

lazy fuckers

những kẻ lười biếng

stupid fuckers

những kẻ ngốc nghếch

rich fuckers

những kẻ giàu có

dumb fuckers

những kẻ ngốc

lucky fuckers

những kẻ may mắn

funny fuckers

những kẻ hài hước

mean fuckers

những kẻ khó tính

smart fuckers

những kẻ thông minh

tough fuckers

những kẻ cứng đầu

Câu ví dụ

those fuckers always take the best parking spots.

Những kẻ đó luôn chiếm những chỗ đỗ xe tốt nhất.

i can't believe those fuckers lied to us.

Tôi không thể tin rằng những kẻ đó đã nói dối chúng ta.

watch out for those fuckers; they will cheat you.

Hãy cẩn thận với những kẻ đó; chúng sẽ lừa bạn.

those fuckers think they can get away with anything.

Những kẻ đó nghĩ rằng chúng có thể thoát khỏi mọi thứ.

why do those fuckers always have to ruin the fun?

Tại sao những kẻ đó luôn phải phá hỏng niềm vui?

don't trust those fuckers; they have a bad reputation.

Đừng tin những kẻ đó; chúng có danh tiếng xấu.

those fuckers are always making noise at night.

Những kẻ đó luôn gây ồn vào ban đêm.

i'm tired of dealing with those fuckers at work.

Tôi mệt mỏi vì phải làm việc với những kẻ đó ở chỗ làm.

those fuckers just don't know when to stop.

Những kẻ đó chỉ không biết khi nào nên dừng lại.

i can't stand those fuckers anymore!

Tôi không thể chịu đựng được những kẻ đó nữa!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay