fugen

[Mỹ]/fjuːɡən/
[Anh]/fjuːɡən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

fugen's

fugen and

with fugen

fugen is

for fugen

at fugen

fugen do

by fugen

fugen can

fugen has

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay