fugitives from justice
những kẻ bị truy nã
wanted fugitives
những kẻ bị truy nã
fugitives in hiding
những kẻ trốn tránh
fugitives captured
những kẻ bị bắt giữ
fugitives apprehended
những kẻ bị bắt giữ
fugitives fleeing
những kẻ đang bỏ trốn
fugitives identified
những kẻ đã bị xác định
fugitives arrested
những kẻ đã bị bắt
fugitives sought
những kẻ đang bị tìm kiếm
the police are searching for the fugitives who escaped last night.
cảnh sát đang tìm kiếm những kẻ đào tẩu đã trốn thoát vào đêm qua.
fugitives often change their appearance to avoid capture.
những kẻ đào tẩu thường thay đổi ngoại hình để tránh bị bắt.
local authorities issued a warning about the fugitives in the area.
các cơ quan chức năng địa phương đã đưa ra cảnh báo về những kẻ đào tẩu trong khu vực.
fugitives may seek help from friends or family while on the run.
những kẻ đào tẩu có thể tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè hoặc gia đình trong khi chúng đang lẩn trốn.
the government has a program to assist fugitives who turn themselves in.
chính phủ có một chương trình hỗ trợ những kẻ đào tẩu tự thú.
many fugitives are caught due to their own mistakes.
nhiều kẻ đào tẩu bị bắt do những sai lầm của chính họ.
fugitives often live in hiding to avoid being detected.
những kẻ đào tẩu thường sống ẩn náu để tránh bị phát hiện.
the story of the fugitives captured by the authorities was widely reported.
câu chuyện về những kẻ đào tẩu bị bắt bởi các cơ quan chức năng đã được đưa tin rộng rãi.
some fugitives resort to extreme measures to evade the law.
một số kẻ đào tẩu tìm đến những biện pháp cực đoan để trốn tránh pháp luật.
fugitives may face harsher penalties if they are caught after a long time.
những kẻ đào tẩu có thể phải đối mặt với những hình phạt nghiêm trọng hơn nếu họ bị bắt sau một thời gian dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay