fugue

[Mỹ]/fjuːg/
[Anh]/fjuɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tác phẩm âm nhạc trong đó một chủ đề được giới thiệu và sau đó được lặp lại và phát triển trong các giọng khác nhau, còn được gọi là một fugue
vi. sáng tác một fugue
vt. sắp xếp một cái gì đó thành một fugue
Word Forms
số nhiềufugues

Câu ví dụ

Fugue of Death (1945). in which the ancient Greek rhyme and sentence structure are combined unanimously, is composed of fluent verses in dactyl rhyme.

Nhịp điệu tử thần (1945). trong đó các vần và cấu trúc câu tiếng Hy Lạp cổ đại được kết hợp một cách nhất quán, được tạo thành từ những câu thơ trôi chảy theo nhịp dactyl.

a fugue for four voices; string voices carrying the melody.Also called voice part

một фуга cho bốn giọng; giọng dây đàn mang giai điệu. Còn được gọi là phần giọng

Bach's fugue is a masterpiece of classical music.

Фуга của Бах là một kiệt tác của âm nhạc cổ điển.

The fugue in this composition showcases the composer's skill in counterpoint.

Фуга trong bản hòa tấu này thể hiện kỹ năng phản điệu của nhà soạn nhạc.

The fugue is a complex musical form that involves intricate interweaving of melodies.

Фуга là một hình thức âm nhạc phức tạp liên quan đến sự đan xen phức tạp của các giai điệu.

The pianist performed a stunning fugue during the concert.

Người chơi piano đã biểu diễn một фуга tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.

Studying fugues can help musicians understand harmony and counterpoint better.

Nghiên cứu фуга có thể giúp các nhạc sĩ hiểu rõ hơn về hòa âm và phản điệu.

The fugue section of the piece was particularly challenging for the orchestra.

Phần фуга của bản nhạc đặc biệt khó khăn đối với dàn nhạc.

Mozart's fugues are known for their elegance and precision.

Фуга của Mozart nổi tiếng với sự thanh lịch và chính xác.

The fugue is a common form in baroque music.

Фуга là một hình thức phổ biến trong âm nhạc baroque.

The composer incorporated a fugue into the final movement of the symphony.

Nhà soạn nhạc đã đưa một фуга vào phần kết thúc của bản giao hưởng.

The fugue gradually builds in intensity before reaching a climactic conclusion.

Фуга dần dần tăng cường độ trước khi đạt đến phần kết thúc đỉnh cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay