fulguration therapy
liệu pháp đốt điện
fulguration technique
kỹ thuật đốt điện
fulguration procedure
thủ thuật đốt điện
fulguration method
phương pháp đốt điện
fulguration treatment
điều trị bằng đốt điện
fulguration effect
hiệu ứng của việc đốt điện
fulguration device
thiết bị đốt điện
fulguration application
ứng dụng của việc đốt điện
fulguration analysis
phân tích về đốt điện
fulguration results
kết quả của việc đốt điện
fulguration is often used in medical procedures.
phép loại điện tử thường được sử dụng trong các thủ tục y tế.
the doctor recommended fulguration for the treatment of warts.
bác sĩ đã đề nghị sử dụng phép loại điện tử để điều trị mụn ruồi.
fulguration can effectively remove unwanted tissue.
phép loại điện tử có thể loại bỏ hiệu quả mô thừa.
many surgeons prefer fulguration for its precision.
nhiều bác sĩ phẫu thuật thích sử dụng phép loại điện tử vì độ chính xác của nó.
fulguration involves the use of electrical current.
phép loại điện tử liên quan đến việc sử dụng dòng điện.
during the procedure, fulguration can minimize bleeding.
trong quá trình thủ thuật, phép loại điện tử có thể giảm thiểu chảy máu.
fulguration is a common technique in dermatology.
phép loại điện tử là một kỹ thuật phổ biến trong da liễu.
patients often recover quickly after fulguration.
bệnh nhân thường hồi phục nhanh chóng sau khi thực hiện phép loại điện tử.
fulguration can be used to treat various skin conditions.
phép loại điện tử có thể được sử dụng để điều trị các tình trạng da liễu khác nhau.
understanding fulguration is essential for medical professionals.
hiểu rõ về phép loại điện tử là điều cần thiết đối với các chuyên gia y tế.
fulguration therapy
liệu pháp đốt điện
fulguration technique
kỹ thuật đốt điện
fulguration procedure
thủ thuật đốt điện
fulguration method
phương pháp đốt điện
fulguration treatment
điều trị bằng đốt điện
fulguration effect
hiệu ứng của việc đốt điện
fulguration device
thiết bị đốt điện
fulguration application
ứng dụng của việc đốt điện
fulguration analysis
phân tích về đốt điện
fulguration results
kết quả của việc đốt điện
fulguration is often used in medical procedures.
phép loại điện tử thường được sử dụng trong các thủ tục y tế.
the doctor recommended fulguration for the treatment of warts.
bác sĩ đã đề nghị sử dụng phép loại điện tử để điều trị mụn ruồi.
fulguration can effectively remove unwanted tissue.
phép loại điện tử có thể loại bỏ hiệu quả mô thừa.
many surgeons prefer fulguration for its precision.
nhiều bác sĩ phẫu thuật thích sử dụng phép loại điện tử vì độ chính xác của nó.
fulguration involves the use of electrical current.
phép loại điện tử liên quan đến việc sử dụng dòng điện.
during the procedure, fulguration can minimize bleeding.
trong quá trình thủ thuật, phép loại điện tử có thể giảm thiểu chảy máu.
fulguration is a common technique in dermatology.
phép loại điện tử là một kỹ thuật phổ biến trong da liễu.
patients often recover quickly after fulguration.
bệnh nhân thường hồi phục nhanh chóng sau khi thực hiện phép loại điện tử.
fulguration can be used to treat various skin conditions.
phép loại điện tử có thể được sử dụng để điều trị các tình trạng da liễu khác nhau.
understanding fulguration is essential for medical professionals.
hiểu rõ về phép loại điện tử là điều cần thiết đối với các chuyên gia y tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay