fulls

[Mỹ]/fʊlz/
[Anh]/fʊlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đê biển

Cụm từ & Cách kết hợp

fulls of joy

tràn đầy niềm vui

fulls of energy

tràn đầy năng lượng

fulls of laughter

tràn đầy tiếng cười

fulls of life

tràn đầy sức sống

fulls of hope

tràn đầy hy vọng

fulls of love

tràn đầy tình yêu

fulls of pride

tràn đầy niềm tự hào

fulls of surprises

tràn đầy những bất ngờ

fulls of potential

tràn đầy tiềm năng

fulls of dreams

tràn đầy những giấc mơ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay