fultons

[Mỹ]/ˈfʌltənz/
[Anh]/ˈfʌltənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tên của một địa điểm ở Missouri, Hoa Kỳ, nổi tiếng với bài phát biểu Bức màn sắt của Churchill vào năm 1946

Cụm từ & Cách kết hợp

fultons market

chợ Fulton

fultons bakery

tiệm bánh Fulton

fultons restaurant

nhà hàng Fulton

fultons street

phố Fulton

fultons corner

ngã tư Fulton

fultons cafe

quán cà phê Fulton

fultons plaza

khu Fulton

fultons shop

cửa hàng Fulton

fultons square

quảng trường Fulton

fultons avenue

đại lộ Fulton

Câu ví dụ

fultons are known for their high-quality products.

ful luôn được biết đến với các sản phẩm chất lượng cao.

many people trust fultons for reliable service.

nhiều người tin tưởng vào dịch vụ đáng tin cậy của ful.

you can find fultons in various retail stores.

bạn có thể tìm thấy ful ở nhiều cửa hàng bán lẻ khác nhau.

fultons offers a wide range of options for customers.

ful cung cấp nhiều lựa chọn khác nhau cho khách hàng.

it's important to read reviews before buying fultons products.

rất quan trọng để đọc các đánh giá trước khi mua sản phẩm của ful.

fultons has a reputation for excellent customer service.

ful có danh tiếng về dịch vụ khách hàng xuất sắc.

many businesses rely on fultons for their supplies.

nhiều doanh nghiệp dựa vào ful để cung cấp vật tư.

fultons frequently updates their product line.

ful thường xuyên cập nhật dòng sản phẩm của họ.

shopping at fultons can be a great experience.

mua sắm tại ful có thể là một trải nghiệm tuyệt vời.

fultons' latest campaign has attracted a lot of attention.

chiến dịch mới nhất của ful đã thu hút được nhiều sự chú ý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay