| quá khứ phân từ | fumigated |
| ngôi thứ ba số ít | fumigates |
| hiện tại phân từ | fumigating |
| thì quá khứ | fumigated |
The hospital ward was fumigated after the outbreak of typhus.
Khu bệnh viện đã được khử trùng sau khi bùng phát dịch thương hàn.
The hospital had to fumigate the entire building after a serious outbreak of a contagious disease.
Bệnh viện phải khử trùng toàn bộ tòa nhà sau một đợt bùng phát nghiêm trọng của bệnh truyền nhiễm.
Pest control companies often fumigate homes to eliminate stubborn insects.
Các công ty kiểm soát sâu bệnh thường xuyên khử trùng nhà ở để loại bỏ các loài côn trùng cứng đầu.
Farmers may need to fumigate their crops to protect them from pests.
Nông dân có thể cần khử trùng cây trồng của họ để bảo vệ chúng khỏi sâu bệnh.
The ship was fumigated to prevent the spread of invasive species to new habitats.
Tàu đã được khử trùng để ngăn chặn sự lây lan của các loài xâm lấn đến các môi trường sống mới.
Restaurants often fumigate their kitchens to maintain cleanliness and hygiene standards.
Các nhà hàng thường xuyên khử trùng bếp của họ để duy trì vệ sinh và các tiêu chuẩn vệ sinh.
Fumigating luggage is a common practice at airports to prevent the spread of pests across borders.
Khử trùng hành lý là một biện pháp phổ biến tại các sân bay để ngăn chặn sự lây lan của sâu bệnh qua biên giới.
The storage facility had to fumigate the warehouse to get rid of a severe infestation of rodents.
Cơ sở lưu trữ đã phải khử trùng nhà kho để loại bỏ tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng của loài gặm nhấm.
Some homeowners choose to fumigate their homes regularly as a preventive measure against pests.
Một số chủ nhà chọn khử trùng nhà của họ thường xuyên như một biện pháp phòng ngừa chống lại sâu bệnh.
Fumigating public transportation vehicles is necessary to ensure passenger safety and health.
Việc khử trùng các phương tiện giao thông công cộng là cần thiết để đảm bảo an toàn và sức khỏe hành khách.
Warehouses storing food products often fumigate the premises to comply with food safety regulations.
Các kho chứa thực phẩm thường xuyên khử trùng cơ sở vật chất để tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm.
The hospital ward was fumigated after the outbreak of typhus.
Khu bệnh viện đã được khử trùng sau khi bùng phát dịch thương hàn.
The hospital had to fumigate the entire building after a serious outbreak of a contagious disease.
Bệnh viện phải khử trùng toàn bộ tòa nhà sau một đợt bùng phát nghiêm trọng của bệnh truyền nhiễm.
Pest control companies often fumigate homes to eliminate stubborn insects.
Các công ty kiểm soát sâu bệnh thường xuyên khử trùng nhà ở để loại bỏ các loài côn trùng cứng đầu.
Farmers may need to fumigate their crops to protect them from pests.
Nông dân có thể cần khử trùng cây trồng của họ để bảo vệ chúng khỏi sâu bệnh.
The ship was fumigated to prevent the spread of invasive species to new habitats.
Tàu đã được khử trùng để ngăn chặn sự lây lan của các loài xâm lấn đến các môi trường sống mới.
Restaurants often fumigate their kitchens to maintain cleanliness and hygiene standards.
Các nhà hàng thường xuyên khử trùng bếp của họ để duy trì vệ sinh và các tiêu chuẩn vệ sinh.
Fumigating luggage is a common practice at airports to prevent the spread of pests across borders.
Khử trùng hành lý là một biện pháp phổ biến tại các sân bay để ngăn chặn sự lây lan của sâu bệnh qua biên giới.
The storage facility had to fumigate the warehouse to get rid of a severe infestation of rodents.
Cơ sở lưu trữ đã phải khử trùng nhà kho để loại bỏ tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng của loài gặm nhấm.
Some homeowners choose to fumigate their homes regularly as a preventive measure against pests.
Một số chủ nhà chọn khử trùng nhà của họ thường xuyên như một biện pháp phòng ngừa chống lại sâu bệnh.
Fumigating public transportation vehicles is necessary to ensure passenger safety and health.
Việc khử trùng các phương tiện giao thông công cộng là cần thiết để đảm bảo an toàn và sức khỏe hành khách.
Warehouses storing food products often fumigate the premises to comply with food safety regulations.
Các kho chứa thực phẩm thường xuyên khử trùng cơ sở vật chất để tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay