fumigating process
quy trình khử trùng
fumigating agent
chất khử trùng
fumigating service
dịch vụ khử trùng
fumigating method
phương pháp khử trùng
fumigating equipment
thiết bị khử trùng
fumigating treatment
xử lý khử trùng
fumigating area
khu vực khử trùng
fumigating materials
vật liệu khử trùng
fumigating technique
kỹ thuật khử trùng
fumigating chemicals
hóa chất khử trùng
the farmer is fumigating the crops to eliminate pests.
Người nông dân đang khử trùng cây trồng để loại bỏ sâu bệnh.
fumigating the house can help remove harmful insects.
Việc khử trùng nhà có thể giúp loại bỏ các loài côn trùng gây hại.
they are fumigating the warehouse to protect the stored goods.
Họ đang khử trùng nhà kho để bảo vệ hàng hóa được lưu trữ.
before moving in, we need to consider fumigating the apartment.
Trước khi chuyển vào, chúng tôi cần cân nhắc việc khử trùng căn hộ.
fumigating is essential for maintaining a pest-free environment.
Việc khử trùng là điều cần thiết để duy trì môi trường không có sâu bệnh.
she called a professional service for fumigating the garden.
Cô ấy đã gọi một dịch vụ chuyên nghiệp để khử trùng vườn.
fumigating can be a necessary step in pest control.
Việc khử trùng có thể là một bước cần thiết trong việc kiểm soát sâu bệnh.
after fumigating, it's important to ventilate the area.
Sau khi khử trùng, điều quan trọng là phải thông gió khu vực.
they recommend fumigating every few years for prevention.
Họ khuyên nên khử trùng cứ sau vài năm để phòng ngừa.
fumigating the shipping containers ensures safe transport.
Việc khử trùng các container vận chuyển đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển.
fumigating process
quy trình khử trùng
fumigating agent
chất khử trùng
fumigating service
dịch vụ khử trùng
fumigating method
phương pháp khử trùng
fumigating equipment
thiết bị khử trùng
fumigating treatment
xử lý khử trùng
fumigating area
khu vực khử trùng
fumigating materials
vật liệu khử trùng
fumigating technique
kỹ thuật khử trùng
fumigating chemicals
hóa chất khử trùng
the farmer is fumigating the crops to eliminate pests.
Người nông dân đang khử trùng cây trồng để loại bỏ sâu bệnh.
fumigating the house can help remove harmful insects.
Việc khử trùng nhà có thể giúp loại bỏ các loài côn trùng gây hại.
they are fumigating the warehouse to protect the stored goods.
Họ đang khử trùng nhà kho để bảo vệ hàng hóa được lưu trữ.
before moving in, we need to consider fumigating the apartment.
Trước khi chuyển vào, chúng tôi cần cân nhắc việc khử trùng căn hộ.
fumigating is essential for maintaining a pest-free environment.
Việc khử trùng là điều cần thiết để duy trì môi trường không có sâu bệnh.
she called a professional service for fumigating the garden.
Cô ấy đã gọi một dịch vụ chuyên nghiệp để khử trùng vườn.
fumigating can be a necessary step in pest control.
Việc khử trùng có thể là một bước cần thiết trong việc kiểm soát sâu bệnh.
after fumigating, it's important to ventilate the area.
Sau khi khử trùng, điều quan trọng là phải thông gió khu vực.
they recommend fumigating every few years for prevention.
Họ khuyên nên khử trùng cứ sau vài năm để phòng ngừa.
fumigating the shipping containers ensures safe transport.
Việc khử trùng các container vận chuyển đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay