funambulism

[Mỹ]/fʌˈnæmbjʊlɪzəm/
[Anh]/fʌˈnæmbjəˌlɪzəm/

Dịch

n. nghệ thuật đi trên dây; sự nhanh nhạy trong tư duy hoặc diễn đạt
Word Forms
số nhiềufunambulisms

Cụm từ & Cách kết hợp

funambulism skills

kỹ năng đi dây

funambulism performance

diễn nghệ đi dây

funambulism artist

nghệ sĩ đi dây

funambulism training

đào tạo đi dây

funambulism act

tuyệt chiêu đi dây

funambulism balance

cân bằng đi dây

funambulism techniques

kỹ thuật đi dây

funambulism show

chương trình biểu diễn đi dây

funambulism daredevil

người dám thử thách đi dây

funambulism rope

dây đi thăng bằng

Câu ví dụ

he practiced funambulism to improve his balance.

anh ấy đã thực hành đi dây để cải thiện sự cân bằng của mình.

funambulism requires great concentration and skill.

đi dây đòi hỏi sự tập trung và kỹ năng cao.

she watched a funambulism performance at the circus.

cô ấy đã xem một buổi biểu diễn đi dây tại rạp xiếc.

funambulism is often seen as an art form.

đi dây thường được xem là một loại hình nghệ thuật.

the tightrope walker showcased his funambulism talent.

người đi dây đã thể hiện tài năng đi dây của mình.

funambulism can be dangerous without proper training.

đi dây có thể nguy hiểm nếu không có huấn luyện thích hợp.

many admire the beauty of funambulism.

nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của đi dây.

funambulism performances attract large crowds.

các buổi biểu diễn đi dây thu hút đám đông lớn.

funambulism requires not only physical strength but also mental agility.

đi dây đòi hỏi không chỉ sức mạnh thể chất mà còn sự nhanh nhẹn về tinh thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay