functionalisation

[Mỹ]/ˌfʌŋkʃənəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌfʌŋkʃənəlɪˈzeɪʃən/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

surface functionalisation

chemical functionalisation

polymer functionalisation

protein functionalisation

functionalisation process

material functionalisation

controlled functionalisation

selective functionalisation

functionalisation method

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay