government functionaries
các quan chức chính phủ
local functionaries
các quan chức địa phương
public functionaries
các quan chức công cộng
administrative functionaries
các quan chức hành chính
state functionaries
các quan chức nhà nước
official functionaries
các quan chức chính thức
diplomatic functionaries
các quan chức ngoại giao
senior functionaries
các quan chức cấp cao
key functionaries
các quan chức chủ chốt
executive functionaries
các quan chức điều hành
the functionaries of the government are responsible for implementing policies.
các quan chức của chính phủ chịu trách nhiệm thực hiện các chính sách.
functionaries often face challenges in their daily tasks.
các quan chức thường phải đối mặt với những thách thức trong công việc hàng ngày.
many functionaries attended the conference to discuss new regulations.
nhiều quan chức đã tham dự hội nghị để thảo luận về các quy định mới.
functionaries must adhere to strict ethical standards.
các quan chức phải tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức nghiêm ngặt.
the functionaries worked together to improve community services.
các quan chức đã làm việc cùng nhau để cải thiện các dịch vụ cộng đồng.
effective functionaries can greatly enhance public trust.
các quan chức hiệu quả có thể tăng cường đáng kể niềm tin của công chúng.
functionaries are often held accountable for their decisions.
các quan chức thường bị truy trách nhiệm về các quyết định của họ.
training programs are essential for developing skilled functionaries.
các chương trình đào tạo là điều cần thiết để phát triển các quan chức có kỹ năng.
functionaries need to communicate effectively with the public.
các quan chức cần giao tiếp hiệu quả với công chúng.
many functionaries are involved in the planning stages of projects.
nhiều quan chức tham gia vào các giai đoạn lập kế hoạch của dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay