administrators

[Mỹ]/[ədˈmɪnɪstreɪtəz]/
[Anh]/[ədˈmɪnɪstreɪtərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều) Những người quản lý một hệ thống hoặc tổ chức.
n. Những người quản lý hoặc tổ chức điều gì đó; Những người có trách nhiệm hành chính; Một nhóm người chịu trách nhiệm vận hành một hệ thống hoặc tổ chức.

Cụm từ & Cách kết hợp

administrators meeting

Họp hội đồng quản trị

support administrators

Hỗ trợ quản trị viên

administrators' responsibilities

Nhiệm vụ của quản trị viên

hiring administrators

Tuyển dụng quản trị viên

training administrators

Đào tạo quản trị viên

senior administrators

Quản trị viên cấp cao

administrators role

Vai trò của quản trị viên

contact administrators

Liên hệ với quản trị viên

appoint administrators

Bổ nhiệm quản trị viên

managing administrators

Quản lý quản trị viên

Câu ví dụ

the administrators are responsible for maintaining the website's security.

Quản trị viên chịu trách nhiệm duy trì an ninh cho trang web.

new administrators will undergo a thorough training program.

Các quản trị viên mới sẽ tham gia một chương trình đào tạo kỹ lưỡng.

administrators have the power to approve or reject user registrations.

Quản trị viên có quyền chấp thuận hoặc từ chối đăng ký người dùng.

the system administrators monitor server performance daily.

Các quản trị viên hệ thống giám sát hiệu suất máy chủ hàng ngày.

administrators can access detailed analytics on user behavior.

Quản trị viên có thể truy cập các phân tích chi tiết về hành vi người dùng.

experienced administrators are crucial for a smoothly running organization.

Các quản trị viên có kinh nghiệm là rất quan trọng đối với một tổ chức hoạt động trơn tru.

administrators must adhere to strict data privacy policies.

Quản trị viên phải tuân thủ các chính sách bảo mật dữ liệu nghiêm ngặt.

the administrators regularly update the software and security patches.

Các quản trị viên thường xuyên cập nhật phần mềm và các bản vá bảo mật.

administrators use various tools to manage user accounts and permissions.

Quản trị viên sử dụng nhiều công cụ để quản lý tài khoản và quyền hạn người dùng.

administrators collaborate with developers to resolve technical issues.

Quản trị viên hợp tác với các lập trình viên để giải quyết các vấn đề kỹ thuật.

administrators are expected to respond promptly to user inquiries.

Quản trị viên được kỳ vọng sẽ trả lời nhanh chóng các câu hỏi của người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay