funghi foraging
săn lùng nấm
love funghi
thích nấm
eating funghi
ăn nấm
wild funghi
nấm hoang dã
found funghi
tìm thấy nấm
delicious funghi
nấm ngon
cooking funghi
nấu nấm
dried funghi
nấm khô
picking funghi
nhặt nấm
grow funghi
trồng nấm
we foraged for funghi in the damp forest.
Chúng tôi hái nấm trong khu rừng ẩm ướt để vui.
the chef specialized in preparing wild funghi dishes.
Nhà bếp chuyên chế biến các món nấm hoang dã.
she identified several edible funghi in the meadow.
Cô ấy đã xác định được nhiều loại nấm ăn được trong đồng cỏ.
the pizza was topped with delicious funghi and cheese.
Chiếc pizza được phủ đầy nấm ngon và phô mai.
he collected a basket full of colorful funghi.
Anh ấy thu hoạch một giỏ đầy nấm nhiều màu sắc.
the guidebook detailed the best places to find funghi.
Sách hướng dẫn chi tiết những nơi tốt nhất để tìm nấm.
they enjoyed a hearty risotto with sauteed funghi.
Họ thưởng thức một món risotto ngon miệng với nấm xào.
the forest floor was covered in decaying funghi.
Đất rừng được phủ đầy nấm đang phân hủy.
he warned her about poisonous funghi in the area.
Anh ấy cảnh báo cô ấy về những loại nấm độc trong khu vực.
the children loved searching for funghi after the rain.
Các em nhỏ thích đi tìm nấm sau cơn mưa.
the aroma of sauteed funghi filled the kitchen.
Mùi thơm của nấm xào lan tỏa khắp căn bếp.
funghi foraging
săn lùng nấm
love funghi
thích nấm
eating funghi
ăn nấm
wild funghi
nấm hoang dã
found funghi
tìm thấy nấm
delicious funghi
nấm ngon
cooking funghi
nấu nấm
dried funghi
nấm khô
picking funghi
nhặt nấm
grow funghi
trồng nấm
we foraged for funghi in the damp forest.
Chúng tôi hái nấm trong khu rừng ẩm ướt để vui.
the chef specialized in preparing wild funghi dishes.
Nhà bếp chuyên chế biến các món nấm hoang dã.
she identified several edible funghi in the meadow.
Cô ấy đã xác định được nhiều loại nấm ăn được trong đồng cỏ.
the pizza was topped with delicious funghi and cheese.
Chiếc pizza được phủ đầy nấm ngon và phô mai.
he collected a basket full of colorful funghi.
Anh ấy thu hoạch một giỏ đầy nấm nhiều màu sắc.
the guidebook detailed the best places to find funghi.
Sách hướng dẫn chi tiết những nơi tốt nhất để tìm nấm.
they enjoyed a hearty risotto with sauteed funghi.
Họ thưởng thức một món risotto ngon miệng với nấm xào.
the forest floor was covered in decaying funghi.
Đất rừng được phủ đầy nấm đang phân hủy.
he warned her about poisonous funghi in the area.
Anh ấy cảnh báo cô ấy về những loại nấm độc trong khu vực.
the children loved searching for funghi after the rain.
Các em nhỏ thích đi tìm nấm sau cơn mưa.
the aroma of sauteed funghi filled the kitchen.
Mùi thơm của nấm xào lan tỏa khắp căn bếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay