funghi

[Mỹ]/[ˈfʌŋɡɪ]/
[Anh]/[ˈfʌŋɡi]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của fungus; một loại nấm, thường được trồng trọt.

Cụm từ & Cách kết hợp

funghi foraging

săn lùng nấm

love funghi

thích nấm

eating funghi

ăn nấm

wild funghi

nấm hoang dã

found funghi

tìm thấy nấm

delicious funghi

nấm ngon

cooking funghi

nấu nấm

dried funghi

nấm khô

picking funghi

nhặt nấm

grow funghi

trồng nấm

Câu ví dụ

we foraged for funghi in the damp forest.

Chúng tôi hái nấm trong khu rừng ẩm ướt để vui.

the chef specialized in preparing wild funghi dishes.

Nhà bếp chuyên chế biến các món nấm hoang dã.

she identified several edible funghi in the meadow.

Cô ấy đã xác định được nhiều loại nấm ăn được trong đồng cỏ.

the pizza was topped with delicious funghi and cheese.

Chiếc pizza được phủ đầy nấm ngon và phô mai.

he collected a basket full of colorful funghi.

Anh ấy thu hoạch một giỏ đầy nấm nhiều màu sắc.

the guidebook detailed the best places to find funghi.

Sách hướng dẫn chi tiết những nơi tốt nhất để tìm nấm.

they enjoyed a hearty risotto with sauteed funghi.

Họ thưởng thức một món risotto ngon miệng với nấm xào.

the forest floor was covered in decaying funghi.

Đất rừng được phủ đầy nấm đang phân hủy.

he warned her about poisonous funghi in the area.

Anh ấy cảnh báo cô ấy về những loại nấm độc trong khu vực.

the children loved searching for funghi after the rain.

Các em nhỏ thích đi tìm nấm sau cơn mưa.

the aroma of sauteed funghi filled the kitchen.

Mùi thơm của nấm xào lan tỏa khắp căn bếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay