funkier style
phong cách ngầu hơn
funkier vibe
không khí ngầu hơn
funkier design
thiết kế ngầu hơn
funkier colors
màu sắc ngầu hơn
funkier music
nhạc ngầu hơn
funkier look
vẻ ngoài ngầu hơn
funkier patterns
mẫu ngầu hơn
funkier attitude
tinh thần ngầu hơn
funkier outfits
trang phục ngầu hơn
funkier elements
các yếu tố ngầu hơn
the new design is funkier than the previous version.
thiết kế mới có vẻ ngầu hơn phiên bản trước.
her outfit looks funkier with those bright accessories.
trang phục của cô ấy trông ngầu hơn với những phụ kiện tươi sáng đó.
we need a funkier logo to attract younger customers.
chúng tôi cần một logo ngầu hơn để thu hút khách hàng trẻ tuổi hơn.
the music at the party was funkier than i expected.
nhạc tại bữa tiệc ngầu hơn tôi dự đoán.
he always chooses funkier colors for his paintings.
anh ấy luôn chọn những màu sắc ngầu hơn cho các bức tranh của mình.
her hairstyle is funkier than anyone else's in the room.
kiểu tóc của cô ấy ngầu hơn bất kỳ ai khác trong phòng.
the new cafe has a funkier vibe than the old one.
quán cà phê mới có một không khí ngầu hơn quán cũ.
they decided to go for a funkier theme for the event.
họ quyết định chọn một chủ đề ngầu hơn cho sự kiện.
her dance moves are funkier than most of the others.
những bước nhảy của cô ấy ngầu hơn hầu hết những người khác.
the furniture in the new apartment is much funkier.
đồ nội thất trong căn hộ mới ngầu hơn nhiều.
funkier style
phong cách ngầu hơn
funkier vibe
không khí ngầu hơn
funkier design
thiết kế ngầu hơn
funkier colors
màu sắc ngầu hơn
funkier music
nhạc ngầu hơn
funkier look
vẻ ngoài ngầu hơn
funkier patterns
mẫu ngầu hơn
funkier attitude
tinh thần ngầu hơn
funkier outfits
trang phục ngầu hơn
funkier elements
các yếu tố ngầu hơn
the new design is funkier than the previous version.
thiết kế mới có vẻ ngầu hơn phiên bản trước.
her outfit looks funkier with those bright accessories.
trang phục của cô ấy trông ngầu hơn với những phụ kiện tươi sáng đó.
we need a funkier logo to attract younger customers.
chúng tôi cần một logo ngầu hơn để thu hút khách hàng trẻ tuổi hơn.
the music at the party was funkier than i expected.
nhạc tại bữa tiệc ngầu hơn tôi dự đoán.
he always chooses funkier colors for his paintings.
anh ấy luôn chọn những màu sắc ngầu hơn cho các bức tranh của mình.
her hairstyle is funkier than anyone else's in the room.
kiểu tóc của cô ấy ngầu hơn bất kỳ ai khác trong phòng.
the new cafe has a funkier vibe than the old one.
quán cà phê mới có một không khí ngầu hơn quán cũ.
they decided to go for a funkier theme for the event.
họ quyết định chọn một chủ đề ngầu hơn cho sự kiện.
her dance moves are funkier than most of the others.
những bước nhảy của cô ấy ngầu hơn hầu hết những người khác.
the furniture in the new apartment is much funkier.
đồ nội thất trong căn hộ mới ngầu hơn nhiều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay