trendier style
phong cách hợp thời trang hơn
trendier designs
thiết kế hợp thời trang hơn
trendier options
các lựa chọn hợp thời trang hơn
trendier outfits
trang phục hợp thời trang hơn
trendier brands
thương hiệu hợp thời trang hơn
trendier accessories
phụ kiện hợp thời trang hơn
trendier looks
phong cách hợp thời trang hơn
trendier places
những địa điểm hợp thời trang hơn
trendier colors
những màu sắc hợp thời trang hơn
trendier choices
những lựa chọn hợp thời trang hơn
her outfit is trendier than mine.
quần áo của cô ấy hợp thời trang hơn của tôi.
this cafe is becoming trendier every year.
quán cà phê này ngày càng trở nên hợp thời trang hơn mỗi năm.
he always knows the trendier places to hang out.
anh ấy luôn biết những địa điểm hợp thời trang nhất để đi chơi.
they are looking for trendier designs for their new line.
họ đang tìm kiếm những thiết kế hợp thời trang hơn cho dòng sản phẩm mới của họ.
the trendier styles are often more expensive.
những phong cách hợp thời trang thường đắt đỏ hơn.
she prefers trendier music over classical.
cô ấy thích những bản nhạc hợp thời trang hơn nhạc cổ điển.
this brand is known for its trendier approach to fashion.
thương hiệu này nổi tiếng với cách tiếp cận thời trang hợp thời trang hơn.
trendier options are available for the upcoming season.
có sẵn các lựa chọn hợp thời trang hơn cho mùa sắp tới.
we need to make our product line trendier to attract younger customers.
chúng ta cần làm cho dòng sản phẩm của mình hợp thời trang hơn để thu hút khách hàng trẻ tuổi hơn.
her blog focuses on trendier lifestyle choices.
blog của cô ấy tập trung vào những lựa chọn lối sống hợp thời trang hơn.
trendier style
phong cách hợp thời trang hơn
trendier designs
thiết kế hợp thời trang hơn
trendier options
các lựa chọn hợp thời trang hơn
trendier outfits
trang phục hợp thời trang hơn
trendier brands
thương hiệu hợp thời trang hơn
trendier accessories
phụ kiện hợp thời trang hơn
trendier looks
phong cách hợp thời trang hơn
trendier places
những địa điểm hợp thời trang hơn
trendier colors
những màu sắc hợp thời trang hơn
trendier choices
những lựa chọn hợp thời trang hơn
her outfit is trendier than mine.
quần áo của cô ấy hợp thời trang hơn của tôi.
this cafe is becoming trendier every year.
quán cà phê này ngày càng trở nên hợp thời trang hơn mỗi năm.
he always knows the trendier places to hang out.
anh ấy luôn biết những địa điểm hợp thời trang nhất để đi chơi.
they are looking for trendier designs for their new line.
họ đang tìm kiếm những thiết kế hợp thời trang hơn cho dòng sản phẩm mới của họ.
the trendier styles are often more expensive.
những phong cách hợp thời trang thường đắt đỏ hơn.
she prefers trendier music over classical.
cô ấy thích những bản nhạc hợp thời trang hơn nhạc cổ điển.
this brand is known for its trendier approach to fashion.
thương hiệu này nổi tiếng với cách tiếp cận thời trang hợp thời trang hơn.
trendier options are available for the upcoming season.
có sẵn các lựa chọn hợp thời trang hơn cho mùa sắp tới.
we need to make our product line trendier to attract younger customers.
chúng ta cần làm cho dòng sản phẩm của mình hợp thời trang hơn để thu hút khách hàng trẻ tuổi hơn.
her blog focuses on trendier lifestyle choices.
blog của cô ấy tập trung vào những lựa chọn lối sống hợp thời trang hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay