funnelling process
quá trình dẫn hướng
funnelling technique
kỹ thuật dẫn hướng
funnelling method
phương pháp dẫn hướng
funnelling effect
hiệu ứng dẫn hướng
funnelling strategy
chiến lược dẫn hướng
funnelling system
hệ thống dẫn hướng
funnelling approach
cách tiếp cận dẫn hướng
funnelling model
mô hình dẫn hướng
funnelling framework
khung dẫn hướng
funnelling analysis
phân tích dẫn hướng
funnelling resources into education can lead to better outcomes.
Việc tập trung nguồn lực vào giáo dục có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
the company is funnelling funds into research and development.
Công ty đang tập trung nguồn vốn vào nghiên cứu và phát triển.
she is funnelling her energy into writing a novel.
Cô ấy đang dồn năng lượng vào việc viết một cuốn tiểu thuyết.
funnelling information through proper channels is crucial.
Việc chuyển tải thông tin qua các kênh thích hợp là rất quan trọng.
he is funnelling his efforts into community service.
Anh ấy đang dồn nỗ lực vào công việc phục vụ cộng đồng.
funnelling data can help improve decision-making processes.
Việc tập trung dữ liệu có thể giúp cải thiện quy trình ra quyết định.
they are funnelling their marketing strategy towards younger audiences.
Họ đang tập trung chiến lược marketing của mình hướng đến đối tượng trẻ tuổi hơn.
funnelling talent into key projects is essential for success.
Việc tập trung nhân tài vào các dự án quan trọng là điều cần thiết để thành công.
we are funnelling our attention to the most pressing issues.
Chúng tôi đang dồn sự chú ý vào những vấn đề cấp bách nhất.
the organization is funnelling volunteers to support local initiatives.
Tổ chức đang điều phối tình nguyện viên để hỗ trợ các sáng kiến địa phương.
funnelling process
quá trình dẫn hướng
funnelling technique
kỹ thuật dẫn hướng
funnelling method
phương pháp dẫn hướng
funnelling effect
hiệu ứng dẫn hướng
funnelling strategy
chiến lược dẫn hướng
funnelling system
hệ thống dẫn hướng
funnelling approach
cách tiếp cận dẫn hướng
funnelling model
mô hình dẫn hướng
funnelling framework
khung dẫn hướng
funnelling analysis
phân tích dẫn hướng
funnelling resources into education can lead to better outcomes.
Việc tập trung nguồn lực vào giáo dục có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
the company is funnelling funds into research and development.
Công ty đang tập trung nguồn vốn vào nghiên cứu và phát triển.
she is funnelling her energy into writing a novel.
Cô ấy đang dồn năng lượng vào việc viết một cuốn tiểu thuyết.
funnelling information through proper channels is crucial.
Việc chuyển tải thông tin qua các kênh thích hợp là rất quan trọng.
he is funnelling his efforts into community service.
Anh ấy đang dồn nỗ lực vào công việc phục vụ cộng đồng.
funnelling data can help improve decision-making processes.
Việc tập trung dữ liệu có thể giúp cải thiện quy trình ra quyết định.
they are funnelling their marketing strategy towards younger audiences.
Họ đang tập trung chiến lược marketing của mình hướng đến đối tượng trẻ tuổi hơn.
funnelling talent into key projects is essential for success.
Việc tập trung nhân tài vào các dự án quan trọng là điều cần thiết để thành công.
we are funnelling our attention to the most pressing issues.
Chúng tôi đang dồn sự chú ý vào những vấn đề cấp bách nhất.
the organization is funnelling volunteers to support local initiatives.
Tổ chức đang điều phối tình nguyện viên để hỗ trợ các sáng kiến địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay