directing traffic
điều khiển giao thông
directing the film
điều hành bộ phim
directing staff
điều hành nhân viên
directing committee
ủy ban chỉ đạo
directing energy
điều hướng năng lượng
directing funds
điều hành các quỹ
directing operations
điều hành hoạt động
directing attention
dẫn dắt sự chú ý
directing research
điều hướng nghiên cứu
directing questions
điều hướng các câu hỏi
directing traffic
điều khiển giao thông
directing the film
điều hành bộ phim
directing staff
điều hành nhân viên
directing committee
ủy ban chỉ đạo
directing energy
điều hướng năng lượng
directing funds
điều hành các quỹ
directing operations
điều hành hoạt động
directing attention
dẫn dắt sự chú ý
directing research
điều hướng nghiên cứu
directing questions
điều hướng các câu hỏi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay