furbearer species
loài động vật có lông
furbearer management
quản lý động vật có lông
furbearer hunting
săn bắt động vật có lông
furbearer population
dân số động vật có lông
furbearer trapping
bẫy động vật có lông
furbearer habitat
môi trường sống của động vật có lông
furbearer conservation
bảo tồn động vật có lông
furbearer fur
lông của động vật có lông
furbearer research
nghiên cứu về động vật có lông
furbearer regulations
quy định về động vật có lông
furbearers are often trapped for their valuable pelts.
Những động vật có lông thường bị bẫy vì bộ lông có giá trị của chúng.
many furbearers play a crucial role in their ecosystems.
Nhiều động vật có lông đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
conservation efforts are essential for protecting furbearer populations.
Những nỗ lực bảo tồn là điều cần thiết để bảo vệ quần thể động vật có lông.
hunters must follow regulations when hunting furbearers.
Người săn phải tuân thủ các quy định khi săn bắt động vật có lông.
furbearers include species like beavers and otters.
Động vật có lông bao gồm các loài như hải ly và hải cẩu.
understanding the habits of furbearers can aid in their management.
Hiểu rõ thói quen của động vật có lông có thể giúp ích cho việc quản lý chúng.
furbearer populations fluctuate with environmental changes.
Quần thể động vật có lông dao động theo những thay đổi về môi trường.
trapping furbearers requires special skills and knowledge.
Bẫy động vật có lông đòi hỏi các kỹ năng và kiến thức đặc biệt.
some furbearers are considered pests in agricultural areas.
Một số động vật có lông bị coi là sâu bệnh trong các khu vực nông nghiệp.
research on furbearers helps inform wildlife management policies.
Nghiên cứu về động vật có lông giúp cung cấp thông tin cho các chính sách quản lý động vật hoang dã.
furbearer species
loài động vật có lông
furbearer management
quản lý động vật có lông
furbearer hunting
săn bắt động vật có lông
furbearer population
dân số động vật có lông
furbearer trapping
bẫy động vật có lông
furbearer habitat
môi trường sống của động vật có lông
furbearer conservation
bảo tồn động vật có lông
furbearer fur
lông của động vật có lông
furbearer research
nghiên cứu về động vật có lông
furbearer regulations
quy định về động vật có lông
furbearers are often trapped for their valuable pelts.
Những động vật có lông thường bị bẫy vì bộ lông có giá trị của chúng.
many furbearers play a crucial role in their ecosystems.
Nhiều động vật có lông đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
conservation efforts are essential for protecting furbearer populations.
Những nỗ lực bảo tồn là điều cần thiết để bảo vệ quần thể động vật có lông.
hunters must follow regulations when hunting furbearers.
Người săn phải tuân thủ các quy định khi săn bắt động vật có lông.
furbearers include species like beavers and otters.
Động vật có lông bao gồm các loài như hải ly và hải cẩu.
understanding the habits of furbearers can aid in their management.
Hiểu rõ thói quen của động vật có lông có thể giúp ích cho việc quản lý chúng.
furbearer populations fluctuate with environmental changes.
Quần thể động vật có lông dao động theo những thay đổi về môi trường.
trapping furbearers requires special skills and knowledge.
Bẫy động vật có lông đòi hỏi các kỹ năng và kiến thức đặc biệt.
some furbearers are considered pests in agricultural areas.
Một số động vật có lông bị coi là sâu bệnh trong các khu vực nông nghiệp.
research on furbearers helps inform wildlife management policies.
Nghiên cứu về động vật có lông giúp cung cấp thông tin cho các chính sách quản lý động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay