furcated path
đường phân nhánh
furcated design
thiết kế phân nhánh
furcated branches
những nhánh phân chia
furcated structure
cấu trúc phân nhánh
furcated flow
dòng chảy phân nhánh
furcated network
mạng phân nhánh
furcated routes
các tuyến đường phân nhánh
furcated system
hệ thống phân nhánh
furcated signal
tín hiệu phân nhánh
furcated pathway
đường đi phân nhánh
the river furcated into two smaller streams.
con sông chia thành hai dòng suối nhỏ hơn.
his interests furcated into various fields of science.
sở thích của anh ấy chia thành nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.
she noticed the furcated branches of the tree.
cô ấy nhận thấy những nhánh cây chia đôi.
the project furcated into several distinct phases.
dự án chia thành nhiều giai đoạn riêng biệt.
as the discussion progressed, opinions furcated.
khi cuộc thảo luận diễn ra, ý kiến chia rẽ.
the path furcated at the edge of the forest.
đường đi chia đôi ở rìa rừng.
her career furcated after she completed her degree.
sự nghiệp của cô ấy rẽ hướng sau khi cô ấy tốt nghiệp.
they observed how the roads furcated in the city.
họ quan sát cách đường phố chia cắt trong thành phố.
the furcated design of the building caught everyone's attention.
thiết kế chia đôi của tòa nhà đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the river's furcated flow created unique ecosystems.
dòng chảy chia đôi của con sông đã tạo ra những hệ sinh thái độc đáo.
furcated path
đường phân nhánh
furcated design
thiết kế phân nhánh
furcated branches
những nhánh phân chia
furcated structure
cấu trúc phân nhánh
furcated flow
dòng chảy phân nhánh
furcated network
mạng phân nhánh
furcated routes
các tuyến đường phân nhánh
furcated system
hệ thống phân nhánh
furcated signal
tín hiệu phân nhánh
furcated pathway
đường đi phân nhánh
the river furcated into two smaller streams.
con sông chia thành hai dòng suối nhỏ hơn.
his interests furcated into various fields of science.
sở thích của anh ấy chia thành nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.
she noticed the furcated branches of the tree.
cô ấy nhận thấy những nhánh cây chia đôi.
the project furcated into several distinct phases.
dự án chia thành nhiều giai đoạn riêng biệt.
as the discussion progressed, opinions furcated.
khi cuộc thảo luận diễn ra, ý kiến chia rẽ.
the path furcated at the edge of the forest.
đường đi chia đôi ở rìa rừng.
her career furcated after she completed her degree.
sự nghiệp của cô ấy rẽ hướng sau khi cô ấy tốt nghiệp.
they observed how the roads furcated in the city.
họ quan sát cách đường phố chia cắt trong thành phố.
the furcated design of the building caught everyone's attention.
thiết kế chia đôi của tòa nhà đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the river's furcated flow created unique ecosystems.
dòng chảy chia đôi của con sông đã tạo ra những hệ sinh thái độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay