furloughs

[US]/ˈfɜːləʊz/
[UK]/ˈfɜrloʊz/
Frequency: Very High

Translation

n.(quân sự) phép nghỉ
v.(để) cấp phép nghỉ

Phrases & Collocations

furloughs announced

đã công bố tạm ngưng làm việc

furloughs extended

đã gia hạn tạm ngưng làm việc

furloughs implemented

đã triển khai tạm ngưng làm việc

furloughs lifted

đã dỡ bỏ tạm ngưng làm việc

furloughs planned

đã lên kế hoạch tạm ngưng làm việc

furloughs required

tạm ngưng làm việc bắt buộc

furloughs discussed

đã thảo luận về việc tạm ngưng làm việc

furloughs initiated

đã bắt đầu tạm ngưng làm việc

furloughs authorized

đã được ủy quyền tạm ngưng làm việc

furloughs adjusted

đã điều chỉnh việc tạm ngưng làm việc

Example Sentences

many companies are implementing furloughs to reduce costs during the pandemic.

Nhiều công ty đang áp dụng việc tạm nghỉ công việc (furloughs) để giảm chi phí trong đại dịch.

employees are worried about the impact of furloughs on their finances.

Nhân viên lo lắng về tác động của việc tạm nghỉ công việc (furloughs) đến tình hình tài chính của họ.

the government announced a plan to support workers affected by furloughs.

Chính phủ đã công bố một kế hoạch hỗ trợ người lao động bị ảnh hưởng bởi việc tạm nghỉ công việc (furloughs).

furloughs can lead to uncertainty in the job market.

Việc tạm nghỉ công việc (furloughs) có thể dẫn đến sự bất ổn trên thị trường lao động.

some employees prefer furloughs over layoffs.

Một số nhân viên thích việc tạm nghỉ công việc (furloughs) hơn là bị sa thải.

furloughs were a common practice during the economic downturn.

Việc tạm nghỉ công việc (furloughs) là một biện pháp phổ biến trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

management is discussing the possibility of extending furloughs.

Ban quản lý đang thảo luận về khả năng gia hạn việc tạm nghỉ công việc (furloughs).

furloughs can help companies avoid permanent layoffs.

Việc tạm nghỉ công việc (furloughs) có thể giúp các công ty tránh được việc sa thải vĩnh viễn.

many workers are anxious about returning from furloughs.

Nhiều người lao động lo lắng về việc trở lại làm việc sau khi tạm nghỉ công việc (furloughs).

furloughs may affect employee morale and productivity.

Việc tạm nghỉ công việc (furloughs) có thể ảnh hưởng đến tinh thần và năng suất của nhân viên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now