downsizing

[US]/ˈdaʊnsaɪzɪŋ/
[UK]/ˈdaʊnsaɪzɪŋ/

Translation

v. thiết kế hoặc sản xuất một thứ gì đó với kích thước nhỏ hơn; giảm kích thước bên ngoài (ví dụ: của một chiếc xe).
Word Forms
số nhiềudownsizings

Phrases & Collocations

downsizing risk

rủi ro cắt giảm nhân sự

downsizing efforts

nỗ lực cắt giảm nhân sự

downsizing plan

kế hoạch cắt giảm nhân sự

downsizing impact

tác động của việc cắt giảm nhân sự

downsizing process

quy trình cắt giảm nhân sự

downsizing strategy

chiến lược cắt giảm nhân sự

downsizing wave

làn sóng cắt giảm nhân sự

avoiding downsizing

tránh cắt giảm nhân sự

company downsizing

cắt giảm nhân sự của công ty

downsizing announcement

thông báo cắt giảm nhân sự

Example Sentences

the company announced a significant downsizing to cut costs.

công ty đã công bố việc cắt giảm nhân sự đáng kể để cắt giảm chi phí.

downsizing often leads to increased workloads for remaining employees.

việc cắt giảm nhân sự thường dẫn đến khối lượng công việc tăng lên cho những nhân viên còn lại.

we are facing a difficult downsizing process due to market conditions.

chúng tôi đang phải đối mặt với một quy trình cắt giảm nhân sự khó khăn do tình hình thị trường.

the goal of downsizing is to streamline operations and improve efficiency.

mục tiêu của việc cắt giảm nhân sự là tinh gọn hoạt động và cải thiện hiệu quả.

downsizing can negatively impact employee morale and productivity.

việc cắt giảm nhân sự có thể tác động tiêu cực đến tinh thần và năng suất của nhân viên.

the restructuring plan included a substantial downsizing of the sales team.

kế hoạch tái cấu trúc bao gồm việc cắt giảm đáng kể đội ngũ bán hàng.

downsizing is a last resort, but sometimes necessary for survival.

việc cắt giảm nhân sự là phương án cuối cùng, nhưng đôi khi cần thiết cho sự tồn tại.

the ceo initiated a company-wide downsizing strategy.

ceo đã khởi xướng một chiến lược cắt giảm nhân sự trên toàn công ty.

downsizing affected employees across multiple departments and levels.

việc cắt giảm nhân sự ảnh hưởng đến nhân viên ở nhiều phòng ban và cấp bậc khác nhau.

careful planning is crucial before implementing a downsizing initiative.

việc lập kế hoạch cẩn thận là rất quan trọng trước khi thực hiện một sáng kiến cắt giảm nhân sự.

the firm underwent a painful downsizing to avoid bankruptcy.

công ty đã trải qua một đợt cắt giảm nhân sự đau đớn để tránh phá sản.

downsizing can be a difficult decision for management teams.

việc cắt giảm nhân sự có thể là một quyết định khó khăn đối với các đội ngũ quản lý.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now