furls

[Mỹ]/fɜːlz/
[Anh]/fɜrlz/

Dịch

n. các mục cuộn lại
v. cuộn lại; gấp lại; thu thập

Cụm từ & Cách kết hợp

furls in wind

xoắn trong gió

furls with grace

xoắn duyên dáng

furls like petals

xoắn như cánh hoa

furls of fabric

xoắn của vải

furls and unfurls

xoắn và xoay

furls in sunlight

xoắn dưới ánh nắng

furls with ease

xoắn dễ dàng

furls of smoke

xoắn của khói

furls of leaves

xoắn của lá

furls of ribbon

xoắn của ruy-băng

Câu ví dụ

the flag furls in the wind, creating a beautiful display.

lá cờ cuộn lại trong gió, tạo nên một cảnh tượng tuyệt đẹp.

as the storm approached, the sails furls tightly to prevent damage.

khi cơn bão đến gần, những cánh buồm cuộn lại chặt chẽ để tránh bị hư hại.

the artist furls the canvas after finishing the painting.

nghệ sĩ cuộn tấm vải sau khi hoàn thành bức tranh.

during the ceremony, the banner furls gracefully in the breeze.

trong suốt buổi lễ, biểu ngữ cuộn lại nhẹ nhàng trong gió.

he furls the umbrella when the rain stops.

anh ta cuộn ô khi trời tạnh mưa.

the fabric furls beautifully, showcasing its rich colors.

vải cuộn lại một cách tuyệt đẹp, khoe những màu sắc rực rỡ của nó.

as the event ended, the decorations furls neatly for storage.

khi sự kiện kết thúc, đồ trang trí được cuộn gọn lại để cất giữ.

the paper furls around the gift, adding a special touch.

giấy cuộn quanh món quà, thêm một nét đặc biệt.

she furls the scarf around her neck to keep warm.

cô ấy cuộn chiếc khăn quanh cổ để giữ ấm.

the kite furls in the sky, dancing with the wind.

chiếc đèn lồng bay lượn trên bầu trời, nhảy múa cùng gió.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay