furls in wind
xoắn trong gió
furls with grace
xoắn duyên dáng
furls like petals
xoắn như cánh hoa
furls of fabric
xoắn của vải
furls and unfurls
xoắn và xoay
furls in sunlight
xoắn dưới ánh nắng
furls with ease
xoắn dễ dàng
furls of smoke
xoắn của khói
furls of leaves
xoắn của lá
furls of ribbon
xoắn của ruy-băng
the flag furls in the wind, creating a beautiful display.
lá cờ cuộn lại trong gió, tạo nên một cảnh tượng tuyệt đẹp.
as the storm approached, the sails furls tightly to prevent damage.
khi cơn bão đến gần, những cánh buồm cuộn lại chặt chẽ để tránh bị hư hại.
the artist furls the canvas after finishing the painting.
nghệ sĩ cuộn tấm vải sau khi hoàn thành bức tranh.
during the ceremony, the banner furls gracefully in the breeze.
trong suốt buổi lễ, biểu ngữ cuộn lại nhẹ nhàng trong gió.
he furls the umbrella when the rain stops.
anh ta cuộn ô khi trời tạnh mưa.
the fabric furls beautifully, showcasing its rich colors.
vải cuộn lại một cách tuyệt đẹp, khoe những màu sắc rực rỡ của nó.
as the event ended, the decorations furls neatly for storage.
khi sự kiện kết thúc, đồ trang trí được cuộn gọn lại để cất giữ.
the paper furls around the gift, adding a special touch.
giấy cuộn quanh món quà, thêm một nét đặc biệt.
she furls the scarf around her neck to keep warm.
cô ấy cuộn chiếc khăn quanh cổ để giữ ấm.
the kite furls in the sky, dancing with the wind.
chiếc đèn lồng bay lượn trên bầu trời, nhảy múa cùng gió.
furls in wind
xoắn trong gió
furls with grace
xoắn duyên dáng
furls like petals
xoắn như cánh hoa
furls of fabric
xoắn của vải
furls and unfurls
xoắn và xoay
furls in sunlight
xoắn dưới ánh nắng
furls with ease
xoắn dễ dàng
furls of smoke
xoắn của khói
furls of leaves
xoắn của lá
furls of ribbon
xoắn của ruy-băng
the flag furls in the wind, creating a beautiful display.
lá cờ cuộn lại trong gió, tạo nên một cảnh tượng tuyệt đẹp.
as the storm approached, the sails furls tightly to prevent damage.
khi cơn bão đến gần, những cánh buồm cuộn lại chặt chẽ để tránh bị hư hại.
the artist furls the canvas after finishing the painting.
nghệ sĩ cuộn tấm vải sau khi hoàn thành bức tranh.
during the ceremony, the banner furls gracefully in the breeze.
trong suốt buổi lễ, biểu ngữ cuộn lại nhẹ nhàng trong gió.
he furls the umbrella when the rain stops.
anh ta cuộn ô khi trời tạnh mưa.
the fabric furls beautifully, showcasing its rich colors.
vải cuộn lại một cách tuyệt đẹp, khoe những màu sắc rực rỡ của nó.
as the event ended, the decorations furls neatly for storage.
khi sự kiện kết thúc, đồ trang trí được cuộn gọn lại để cất giữ.
the paper furls around the gift, adding a special touch.
giấy cuộn quanh món quà, thêm một nét đặc biệt.
she furls the scarf around her neck to keep warm.
cô ấy cuộn chiếc khăn quanh cổ để giữ ấm.
the kite furls in the sky, dancing with the wind.
chiếc đèn lồng bay lượn trên bầu trời, nhảy múa cùng gió.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay