| số nhiều | furors |
media furor
sự tranh cãi truyền thông
public furor
sự phẫn nộ của công chúng
furor over
sự phẫn nộ về
furor erupted
sự phẫn nộ bùng nổ
furor grows
sự phẫn nộ tăng lên
furor surrounding
sự phẫn nộ xung quanh
furor ignited
sự phẫn nộ bùng cháy
furor continues
sự phẫn nộ tiếp diễn
furor dies
sự phẫn nộ nguôi đi
furor subsides
sự phẫn nộ giảm bớt
the new policy caused a furor among the employees.
Chính sách mới đã gây ra sự phản đối mạnh mẽ trong số các nhân viên.
the celebrity's scandal created a media furor.
Vụ bê bối của người nổi tiếng đã tạo ra sự ồn ào trên truyền thông.
there was a furor over the controversial book.
Có sự phản đối mạnh mẽ về cuốn sách gây tranh cãi.
the announcement led to a furor in the community.
Thông báo đã dẫn đến sự ồn ào trong cộng đồng.
his remarks sparked a furor on social media.
Những phát ngôn của anh ấy đã gây ra sự ồn ào trên mạng xã hội.
the film's ending caused a furor among fans.
Kết thúc bộ phim đã gây ra sự ồn ào trong số người hâm mộ.
there was a furor when the results were announced.
Có sự phản đối mạnh mẽ khi kết quả được công bố.
the furor over the event was unexpected.
Sự ồn ào về sự kiện là điều không mong đợi.
the new product launch created a furor in the market.
Sự ra mắt sản phẩm mới đã tạo ra sự ồn ào trên thị trường.
her decision to leave the company caused a furor.
Quyết định rời khỏi công ty của cô ấy đã gây ra sự ồn ào.
media furor
sự tranh cãi truyền thông
public furor
sự phẫn nộ của công chúng
furor over
sự phẫn nộ về
furor erupted
sự phẫn nộ bùng nổ
furor grows
sự phẫn nộ tăng lên
furor surrounding
sự phẫn nộ xung quanh
furor ignited
sự phẫn nộ bùng cháy
furor continues
sự phẫn nộ tiếp diễn
furor dies
sự phẫn nộ nguôi đi
furor subsides
sự phẫn nộ giảm bớt
the new policy caused a furor among the employees.
Chính sách mới đã gây ra sự phản đối mạnh mẽ trong số các nhân viên.
the celebrity's scandal created a media furor.
Vụ bê bối của người nổi tiếng đã tạo ra sự ồn ào trên truyền thông.
there was a furor over the controversial book.
Có sự phản đối mạnh mẽ về cuốn sách gây tranh cãi.
the announcement led to a furor in the community.
Thông báo đã dẫn đến sự ồn ào trong cộng đồng.
his remarks sparked a furor on social media.
Những phát ngôn của anh ấy đã gây ra sự ồn ào trên mạng xã hội.
the film's ending caused a furor among fans.
Kết thúc bộ phim đã gây ra sự ồn ào trong số người hâm mộ.
there was a furor when the results were announced.
Có sự phản đối mạnh mẽ khi kết quả được công bố.
the furor over the event was unexpected.
Sự ồn ào về sự kiện là điều không mong đợi.
the new product launch created a furor in the market.
Sự ra mắt sản phẩm mới đã tạo ra sự ồn ào trên thị trường.
her decision to leave the company caused a furor.
Quyết định rời khỏi công ty của cô ấy đã gây ra sự ồn ào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay