fusains

[Mỹ]/ˈfjuːzeɪn/
[Anh]/ˈfjuːzeɪn/

Dịch

n. một loại than chì được sử dụng để vẽ; vẽ bằng than chì

Cụm từ & Cách kết hợp

charcoal fusain

charcoal fusain

fusain drawing

vẽ bằng than

fusain technique

kỹ thuật than

fusain art

nghệ thuật than

fusain sketch

phác thảo bằng than

fusain medium

phương tiện than

fusain pencil

bút chì than

fusain portrait

chân dung bằng than

fusain lines

đường kẻ than

fusain shading

tô bóng bằng than

Câu ví dụ

artists often use fusain for sketching.

các nghệ sĩ thường sử dụng fusain để phác thảo.

fusain can create rich textures in drawings.

fusain có thể tạo ra những kết cấu phong phú trong các bản vẽ.

she prefers fusain over pencil for its depth.

cô ấy thích fusain hơn bút chì vì độ sâu của nó.

fusain is popular among contemporary artists.

fusain được ưa chuộng trong số các nghệ sĩ đương đại.

you can blend fusain easily with your fingers.

bạn có thể dễ dàng hòa trộn fusain bằng ngón tay.

fusain drawings often have a dramatic effect.

các bản vẽ bằng fusain thường có hiệu ứng kịch tính.

he demonstrated how to use fusain in his class.

anh ấy đã trình bày cách sử dụng fusain trong lớp học của mình.

fusain can be used for both fine art and illustration.

fusain có thể được sử dụng cho cả nghệ thuật và minh họa.

many students start with fusain for drawing practice.

nhiều học sinh bắt đầu với fusain để thực hành vẽ.

fusain allows for quick and expressive strokes.

fusain cho phép những nét vẽ nhanh và biểu cảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay