fusil de chasse
súng săn
fusil à pompe
súng bơm
fusil d'assaut
súng tấn công
fusil de précision
súng bắn tỉa
fusil à répétition
súng lên đạn nhiều lần
fusil de guerre
súng chiến đấu
fusil à air
súng hơi
fusil à verrou
súng bolt
fusil à canon
súng nòng
fusil de tir
súng bắn
he used a fusil to hunt in the forest.
anh ta sử dụng một khẩu súng fusil để săn bắn trong rừng.
the soldier carried a fusil during the training.
người lính mang theo một khẩu súng fusil trong quá trình huấn luyện.
fusil is a term often used in military contexts.
fusil là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quân sự.
she learned to shoot a fusil at the shooting range.
cô ấy đã học cách bắn một khẩu súng fusil tại bãi bắn.
the museum had a display of historical fusils.
bảo tàng có trưng bày các khẩu súng fusil lịch sử.
he cleaned his fusil after returning from the field.
anh ta đã làm sạch khẩu súng fusil của mình sau khi trở về từ chiến trường.
fusil training is essential for all new recruits.
huấn luyện fusil là điều cần thiết đối với tất cả những người mới nhập ngũ.
they discussed the specifications of the new fusil model.
họ đã thảo luận về thông số kỹ thuật của mẫu súng fusil mới.
he inherited a vintage fusil from his grandfather.
anh ta thừa hưởng một khẩu súng fusil cổ điển từ ông nội của mình.
fusil accuracy is crucial for successful hunting.
độ chính xác của súng fusil rất quan trọng để săn bắn thành công.
fusil de chasse
súng săn
fusil à pompe
súng bơm
fusil d'assaut
súng tấn công
fusil de précision
súng bắn tỉa
fusil à répétition
súng lên đạn nhiều lần
fusil de guerre
súng chiến đấu
fusil à air
súng hơi
fusil à verrou
súng bolt
fusil à canon
súng nòng
fusil de tir
súng bắn
he used a fusil to hunt in the forest.
anh ta sử dụng một khẩu súng fusil để săn bắn trong rừng.
the soldier carried a fusil during the training.
người lính mang theo một khẩu súng fusil trong quá trình huấn luyện.
fusil is a term often used in military contexts.
fusil là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quân sự.
she learned to shoot a fusil at the shooting range.
cô ấy đã học cách bắn một khẩu súng fusil tại bãi bắn.
the museum had a display of historical fusils.
bảo tàng có trưng bày các khẩu súng fusil lịch sử.
he cleaned his fusil after returning from the field.
anh ta đã làm sạch khẩu súng fusil của mình sau khi trở về từ chiến trường.
fusil training is essential for all new recruits.
huấn luyện fusil là điều cần thiết đối với tất cả những người mới nhập ngũ.
they discussed the specifications of the new fusil model.
họ đã thảo luận về thông số kỹ thuật của mẫu súng fusil mới.
he inherited a vintage fusil from his grandfather.
anh ta thừa hưởng một khẩu súng fusil cổ điển từ ông nội của mình.
fusil accuracy is crucial for successful hunting.
độ chính xác của súng fusil rất quan trọng để săn bắn thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay