| số nhiều | futons |
futon bed
giường futon
futon cover
vỏ futon
futon mattress
đệm futon
futon sofa
sofa futon
futon frame
khung futon
futon set
bộ futon
futon shop
cửa hàng futon
futon style
phong cách futon
futon design
thiết kế futon
futon storage
lưu trữ futon
i love sleeping on a comfortable futon.
Tôi thích ngủ trên một futon thoải mái.
we decided to buy a new futon for our guest room.
Chúng tôi quyết định mua một futon mới cho phòng khách của chúng tôi.
he prefers a futon over a traditional mattress.
Anh ấy thích futon hơn là nệm truyền thống.
futons are great for saving space in small apartments.
Futon rất tuyệt vời để tiết kiệm không gian trong các căn hộ nhỏ.
she rolled up the futon every morning.
Cô ấy cuộn futon mỗi buổi sáng.
after a long day, i enjoy relaxing on my futon.
Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn trên futon của mình.
they often use a futon for yoga practice.
Họ thường sử dụng futon để tập yoga.
my friend gifted me a beautiful futon cover.
Bạn tôi đã tặng tôi một chiếc vỏ futon đẹp.
it’s easy to clean a futon compared to a regular bed.
Dễ dàng làm sạch futon hơn so với giường thông thường.
we gathered around the futon for our movie night.
Chúng tôi tụ tập quanh futon để xem phim.
futon bed
giường futon
futon cover
vỏ futon
futon mattress
đệm futon
futon sofa
sofa futon
futon frame
khung futon
futon set
bộ futon
futon shop
cửa hàng futon
futon style
phong cách futon
futon design
thiết kế futon
futon storage
lưu trữ futon
i love sleeping on a comfortable futon.
Tôi thích ngủ trên một futon thoải mái.
we decided to buy a new futon for our guest room.
Chúng tôi quyết định mua một futon mới cho phòng khách của chúng tôi.
he prefers a futon over a traditional mattress.
Anh ấy thích futon hơn là nệm truyền thống.
futons are great for saving space in small apartments.
Futon rất tuyệt vời để tiết kiệm không gian trong các căn hộ nhỏ.
she rolled up the futon every morning.
Cô ấy cuộn futon mỗi buổi sáng.
after a long day, i enjoy relaxing on my futon.
Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn trên futon của mình.
they often use a futon for yoga practice.
Họ thường sử dụng futon để tập yoga.
my friend gifted me a beautiful futon cover.
Bạn tôi đã tặng tôi một chiếc vỏ futon đẹp.
it’s easy to clean a futon compared to a regular bed.
Dễ dàng làm sạch futon hơn so với giường thông thường.
we gathered around the futon for our movie night.
Chúng tôi tụ tập quanh futon để xem phim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay