futon

[Mỹ]/ˈfuːtɒn/
[Anh]/ˈfuːtɑːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đệm hoặc ga trải giường kiểu Nhật; đệm gập với khung
Word Forms
số nhiềufutons

Cụm từ & Cách kết hợp

futon bed

giường futon

futon cover

vỏ futon

futon mattress

đệm futon

futon sofa

sofa futon

futon frame

khung futon

futon set

bộ futon

futon shop

cửa hàng futon

futon style

phong cách futon

futon design

thiết kế futon

futon storage

lưu trữ futon

Câu ví dụ

i love sleeping on a comfortable futon.

Tôi thích ngủ trên một futon thoải mái.

we decided to buy a new futon for our guest room.

Chúng tôi quyết định mua một futon mới cho phòng khách của chúng tôi.

he prefers a futon over a traditional mattress.

Anh ấy thích futon hơn là nệm truyền thống.

futons are great for saving space in small apartments.

Futon rất tuyệt vời để tiết kiệm không gian trong các căn hộ nhỏ.

she rolled up the futon every morning.

Cô ấy cuộn futon mỗi buổi sáng.

after a long day, i enjoy relaxing on my futon.

Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn trên futon của mình.

they often use a futon for yoga practice.

Họ thường sử dụng futon để tập yoga.

my friend gifted me a beautiful futon cover.

Bạn tôi đã tặng tôi một chiếc vỏ futon đẹp.

it’s easy to clean a futon compared to a regular bed.

Dễ dàng làm sạch futon hơn so với giường thông thường.

we gathered around the futon for our movie night.

Chúng tôi tụ tập quanh futon để xem phim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay