futurisms

[Mỹ]/ˈfjuːtʃərɪzəmz/
[Anh]/ˈfjuːtʃərɪzəmz/

Dịch

n. niềm tin vào hoặc một phong trào ủng hộ cho tương lai, đặc biệt trong nghệ thuật và văn hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

new futurisms

chủ nghĩa tương lai mới

digital futurisms

chủ nghĩa tương lai kỹ thuật số

cultural futurisms

chủ nghĩa tương lai văn hóa

artistic futurisms

chủ nghĩa tương lai nghệ thuật

social futurisms

chủ nghĩa tương lai xã hội

political futurisms

chủ nghĩa tương lai chính trị

eco futurisms

chủ nghĩa tương lai sinh thái

global futurisms

chủ nghĩa tương lai toàn cầu

speculative futurisms

chủ nghĩa tương lai suy đoán

feminist futurisms

chủ nghĩa tương lai nữ quyền

Câu ví dụ

futurisms often explore the impact of technology on society.

chủ nghĩa tương lai thường khám phá tác động của công nghệ lên xã hội.

many artists embrace futurisms in their work.

nhiều nghệ sĩ đón nhận chủ nghĩa tương lai trong công việc của họ.

futurisms can challenge our perceptions of the future.

chủ nghĩa tương lai có thể thách thức những nhận thức của chúng ta về tương lai.

there are various schools of thought within futurisms.

có nhiều trường phái tư tưởng khác nhau trong chủ nghĩa tương lai.

futurisms often reflect current social issues.

chủ nghĩa tương lai thường phản ánh các vấn đề xã hội hiện tại.

in literature, futurisms create vivid depictions of future worlds.

trong văn học, chủ nghĩa tương lai tạo ra những hình ảnh sống động về các thế giới tương lai.

futurisms can inspire innovation and creativity.

chủ nghĩa tương lai có thể truyền cảm hứng cho sự đổi mới và sáng tạo.

many films incorporate elements of futurisms in their narratives.

nhiều bộ phim kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa tương lai trong các câu chuyện của chúng.

futurisms encourage us to think critically about progress.

chủ nghĩa tương lai khuyến khích chúng ta suy nghĩ một cách phê bình về tiến bộ.

artists and thinkers often debate the implications of futurisms.

các nghệ sĩ và nhà tư tưởng thường tranh luận về những tác động của chủ nghĩa tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay