fuzzinesses in data
sự mơ hồ trong dữ liệu
fuzzinesses of thought
sự mơ hồ trong suy nghĩ
fuzzinesses in language
sự mơ hồ trong ngôn ngữ
fuzzinesses of perception
sự mơ hồ trong nhận thức
fuzzinesses in images
sự mơ hồ trong hình ảnh
fuzzinesses in logic
sự mơ hồ trong logic
fuzzinesses of rules
sự mơ hồ trong các quy tắc
fuzzinesses in concepts
sự mơ hồ trong các khái niệm
fuzzinesses of boundaries
sự mơ hồ về ranh giới
fuzzinesses in definitions
sự mơ hồ trong định nghĩa
the fuzzinesses of the images made it hard to identify the objects.
Sự mờ nhạt của hình ảnh khiến việc nhận dạng các đối tượng trở nên khó khăn.
we need to address the fuzzinesses in the project requirements.
Chúng ta cần giải quyết sự mơ hồ trong các yêu cầu dự án.
there are several fuzzinesses in the data that need clarification.
Có một số sự mơ hồ trong dữ liệu cần làm rõ.
the fuzzinesses in the guidelines led to confusion among the team.
Sự mơ hồ trong các hướng dẫn dẫn đến sự bối rối giữa các thành viên trong nhóm.
understanding the fuzzinesses in language can improve communication.
Hiểu được sự mơ hồ trong ngôn ngữ có thể cải thiện giao tiếp.
scientists are studying the fuzzinesses in quantum mechanics.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự mơ hồ trong cơ học lượng tử.
the artist embraced the fuzzinesses in her painting style.
Nghệ sĩ chấp nhận sự mơ hồ trong phong cách hội họa của mình.
fuzzinesses in the rules can lead to different interpretations.
Sự mơ hồ trong các quy tắc có thể dẫn đến những cách hiểu khác nhau.
we should minimize the fuzzinesses in our analysis for better results.
Chúng ta nên giảm thiểu sự mơ hồ trong phân tích của mình để có kết quả tốt hơn.
addressing the fuzzinesses in the proposal will strengthen our case.
Giải quyết sự mơ hồ trong đề xuất sẽ củng cố lập luận của chúng ta.
fuzzinesses in data
sự mơ hồ trong dữ liệu
fuzzinesses of thought
sự mơ hồ trong suy nghĩ
fuzzinesses in language
sự mơ hồ trong ngôn ngữ
fuzzinesses of perception
sự mơ hồ trong nhận thức
fuzzinesses in images
sự mơ hồ trong hình ảnh
fuzzinesses in logic
sự mơ hồ trong logic
fuzzinesses of rules
sự mơ hồ trong các quy tắc
fuzzinesses in concepts
sự mơ hồ trong các khái niệm
fuzzinesses of boundaries
sự mơ hồ về ranh giới
fuzzinesses in definitions
sự mơ hồ trong định nghĩa
the fuzzinesses of the images made it hard to identify the objects.
Sự mờ nhạt của hình ảnh khiến việc nhận dạng các đối tượng trở nên khó khăn.
we need to address the fuzzinesses in the project requirements.
Chúng ta cần giải quyết sự mơ hồ trong các yêu cầu dự án.
there are several fuzzinesses in the data that need clarification.
Có một số sự mơ hồ trong dữ liệu cần làm rõ.
the fuzzinesses in the guidelines led to confusion among the team.
Sự mơ hồ trong các hướng dẫn dẫn đến sự bối rối giữa các thành viên trong nhóm.
understanding the fuzzinesses in language can improve communication.
Hiểu được sự mơ hồ trong ngôn ngữ có thể cải thiện giao tiếp.
scientists are studying the fuzzinesses in quantum mechanics.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự mơ hồ trong cơ học lượng tử.
the artist embraced the fuzzinesses in her painting style.
Nghệ sĩ chấp nhận sự mơ hồ trong phong cách hội họa của mình.
fuzzinesses in the rules can lead to different interpretations.
Sự mơ hồ trong các quy tắc có thể dẫn đến những cách hiểu khác nhau.
we should minimize the fuzzinesses in our analysis for better results.
Chúng ta nên giảm thiểu sự mơ hồ trong phân tích của mình để có kết quả tốt hơn.
addressing the fuzzinesses in the proposal will strengthen our case.
Giải quyết sự mơ hồ trong đề xuất sẽ củng cố lập luận của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay