| số nhiều | gadflies |
The gadfly journalist constantly challenges authority with probing questions.
Nhà báo gai góc liên tục thách thức quyền lực bằng những câu hỏi sắc sảo.
She was known as a gadfly in the office, always stirring up debates and discussions.
Cô ấy được biết đến như một kẻ gây rối trong văn phòng, luôn luôn khơi gợi tranh luận và thảo luận.
The politician dismissed the activist as a mere gadfly, ignoring their concerns.
Nhà chính trị đã bác bỏ nhà hoạt động xã hội như một kẻ gây rối tầm thường, phớt lờ những lo ngại của họ.
The gadfly professor encouraged students to think critically and challenge conventional wisdom.
Nghề sư gai góc khuyến khích sinh viên tư duy phản biện và thách thức những quan điểm truyền thống.
His reputation as a gadfly in the industry earned him both admirers and detractors.
Danh tiếng của anh ta như một kẻ gây rối trong ngành đã giúp anh ta có được cả những người ngưỡng mộ và những người phản đối.
The gadfly's relentless pursuit of truth made them a respected figure in the community.
Sự theo đuổi sự thật không ngừng nghỉ của kẻ gây rối đã khiến họ trở thành một nhân vật được kính trọng trong cộng đồng.
She plays the role of a gadfly in meetings, challenging assumptions and pushing for change.
Cô ấy đóng vai trò của một kẻ gây rối trong các cuộc họp, thách thức những giả định và thúc đẩy sự thay đổi.
The gadfly writer's provocative articles often spark controversy and debate.
Những bài viết khiêu khích của nhà văn gai góc thường gây ra tranh cãi và tranh luận.
As a gadfly in the classroom, he encouraged his classmates to question everything.
Với vai trò là một kẻ gây rối trong lớp học, anh ấy khuyến khích bạn bè cùng lớp đặt câu hỏi về mọi thứ.
The gadfly's persistent questioning led to important revelations about the company's practices.
Những câu hỏi dai dẳng của kẻ gây rối đã dẫn đến những tiết lộ quan trọng về các hoạt động của công ty.
The gadfly journalist constantly challenges authority with probing questions.
Nhà báo gai góc liên tục thách thức quyền lực bằng những câu hỏi sắc sảo.
She was known as a gadfly in the office, always stirring up debates and discussions.
Cô ấy được biết đến như một kẻ gây rối trong văn phòng, luôn luôn khơi gợi tranh luận và thảo luận.
The politician dismissed the activist as a mere gadfly, ignoring their concerns.
Nhà chính trị đã bác bỏ nhà hoạt động xã hội như một kẻ gây rối tầm thường, phớt lờ những lo ngại của họ.
The gadfly professor encouraged students to think critically and challenge conventional wisdom.
Nghề sư gai góc khuyến khích sinh viên tư duy phản biện và thách thức những quan điểm truyền thống.
His reputation as a gadfly in the industry earned him both admirers and detractors.
Danh tiếng của anh ta như một kẻ gây rối trong ngành đã giúp anh ta có được cả những người ngưỡng mộ và những người phản đối.
The gadfly's relentless pursuit of truth made them a respected figure in the community.
Sự theo đuổi sự thật không ngừng nghỉ của kẻ gây rối đã khiến họ trở thành một nhân vật được kính trọng trong cộng đồng.
She plays the role of a gadfly in meetings, challenging assumptions and pushing for change.
Cô ấy đóng vai trò của một kẻ gây rối trong các cuộc họp, thách thức những giả định và thúc đẩy sự thay đổi.
The gadfly writer's provocative articles often spark controversy and debate.
Những bài viết khiêu khích của nhà văn gai góc thường gây ra tranh cãi và tranh luận.
As a gadfly in the classroom, he encouraged his classmates to question everything.
Với vai trò là một kẻ gây rối trong lớp học, anh ấy khuyến khích bạn bè cùng lớp đặt câu hỏi về mọi thứ.
The gadfly's persistent questioning led to important revelations about the company's practices.
Những câu hỏi dai dẳng của kẻ gây rối đã dẫn đến những tiết lộ quan trọng về các hoạt động của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay