gaffers

[US]/ˈɡæfəz/
[UK]/ˈɡæfərz/
Frequency: Very High

Translation

n. những người đàn ông già, đồng hương, hoặc người giám sát

Phrases & Collocations

gaffers union

người quản lý ánh sáng

gaffers crew

phi hành đoàn của người quản lý ánh sáng

gaffers job

công việc của người quản lý ánh sáng

gaffers role

vai trò của người quản lý ánh sáng

gaffers team

đội ngũ của người quản lý ánh sáng

gaffers skills

kỹ năng của người quản lý ánh sáng

gaffers equipment

thiết bị của người quản lý ánh sáng

gaffers responsibilities

trách nhiệm của người quản lý ánh sáng

gaffers training

đào tạo của người quản lý ánh sáng

gaffers experience

kinh nghiệm của người quản lý ánh sáng

Example Sentences

the gaffers worked tirelessly to set up the lighting for the film shoot.

Những người phụ trách ánh sáng đã làm việc không mệt mỏi để chuẩn bị ánh sáng cho buổi quay phim.

during the production, the gaffers coordinated with the crew to ensure everything was perfect.

Trong quá trình sản xuất, những người phụ trách ánh sáng đã phối hợp với đoàn làm phim để đảm bảo mọi thứ đều hoàn hảo.

the gaffers are responsible for managing the lighting equipment on set.

Những người phụ trách ánh sáng chịu trách nhiệm quản lý thiết bị chiếu sáng trên phim trường.

our gaffers always bring innovative ideas to enhance the visual effects.

Những người phụ trách ánh sáng của chúng tôi luôn mang đến những ý tưởng sáng tạo để nâng cao hiệu ứng hình ảnh.

the director praised the gaffers for their excellent work on the lighting design.

Đạo diễn đã khen ngợi những người phụ trách ánh sáng vì công việc xuất sắc của họ trong thiết kế ánh sáng.

gaffers often collaborate closely with cinematographers to achieve the desired mood.

Những người phụ trách ánh sáng thường xuyên hợp tác chặt chẽ với các nhà quay phim để đạt được tâm trạng mong muốn.

it takes a skilled team of gaffers to create stunning visual presentations.

Cần một đội ngũ những người phụ trách ánh sáng lành nghề để tạo ra những buổi trình diễn hình ảnh tuyệt đẹp.

the gaffers adjusted the lights to highlight the actor's performance.

Những người phụ trách ánh sáng đã điều chỉnh ánh sáng để làm nổi bật màn trình diễn của diễn viên.

good gaffers know how to manipulate shadows and highlights effectively.

Những người phụ trách ánh sáng giỏi biết cách điều khiển bóng tối và làm nổi bật hiệu quả.

gaffers play a crucial role in the overall production quality of a film.

Những người phụ trách ánh sáng đóng vai trò quan trọng trong chất lượng sản xuất tổng thể của một bộ phim.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now