gagster

[US]/ˈɡæɡstə/
[UK]/ˈɡæɡstər/

Translation

n. người tạo ra trò đùa hoặc tài liệu hài hước; diễn viên hài có kỹ năng trong sự hài hước và đùa giỡn; từ lóng cho một người sáng tạo ra những câu chuyện cười.
Word Forms
số nhiềugagsters

Phrases & Collocations

gagster joke

vở hài của gã

gagster act

tấu hài của gã

gagster comedy

hài kịch của gã

gagster routine

chuỗi hành động hài của gã

gagster skit

tiểu phẩm hài của gã

gagster persona

hình tượng hài của gã

gagster performance

diễn xuất hài của gã

gagster style

phong cách hài của gã

gagster show

chương trình hài của gã

gagster line

từng câu đùa của gã

Example Sentences

the gagster made everyone laugh with his jokes.

gã hề đã khiến mọi người cười phá lên với những câu đùa của mình.

she is known as the best gagster in the comedy club.

Cô được biết đến là người hề giỏi nhất trong câu lạc bộ hài kịch.

the gagster's performance was full of hilarious moments.

Chương trình của người hề tràn ngập những khoảnh khắc hài hước.

everyone enjoyed the gagster's witty remarks.

Mọi người đều thích thú với những lời nhận xét dí dỏm của người hề.

the gagster often uses puns in his routines.

Người hề thường xuyên sử dụng những câu chơi chữ trong các tiết mục của mình.

his friends always encourage him to be a gagster.

Những người bạn của anh ấy luôn khuyến khích anh ấy trở thành một người hề.

the gagster had the audience in stitches.

Người hề khiến khán giả phải cười lăn lộn.

being a gagster requires a lot of creativity.

Việc trở thành một người hề đòi hỏi rất nhiều sự sáng tạo.

the gagster's jokes are often relatable.

Những câu đùa của người hề thường rất gần gũi.

after the show, the gagster received a standing ovation.

Sau buổi biểu diễn, người hề đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now