gainfulnesses

[Mỹ]/ˌɡeɪnfəlˈnesɪz/
[Anh]/ˌɡeɪnfəlˈnesɪz/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái có lợi nhuận; bản chất tìm kiếm lợi nhuận.

Cụm từ & Cách kết hợp

seek gainfulness

Tìm kiếm tính sinh lợi

lack of gainfulness

Thiếu tính sinh lợi

profitable gainfulness

Tính sinh lợi có lợi nhuận

gainfulness in business

Tính sinh lợi trong kinh doanh

gaining gainfulness

Tăng tính sinh lợi

ensure gainfulness

Đảm bảo tính sinh lợi

measure gainfulness

Đo lường tính sinh lợi

economic gainfulness

Tính sinh lợi kinh tế

assess gainfulness

Đánh giá tính sinh lợi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay