| số nhiều | gaiters |
He is the queer old duck with the knee-length gaiters and walrus mustache.
Anh ta là một ông già lập dị với quần ống cao đến đầu gối và râu walrus.
She wore gaiters to protect her legs while hiking.
Cô ấy đã đeo quần ống bảo vệ chân của mình khi đi bộ đường dài.
The hiker's gaiters kept her boots dry in the snow.
Quần ống của người đi bộ đường dài đã giữ cho đôi giày của cô ấy khô trong tuyết.
He fastened his gaiters tightly to prevent any snow from getting inside.
Anh ta siết chặt quần ống của mình để ngăn tuyết lọt vào bên trong.
The mountaineer's gaiters were covered in mud after the trek.
Quần ống của người leo núi ngập tràn bùn sau chuyến đi bộ đường dài.
She adjusted the straps on her gaiters for a more secure fit.
Cô ấy điều chỉnh dây đai trên quần ống của mình để vừa vặn hơn.
The gaiters protected his ankles from sharp rocks on the trail.
Quần ống bảo vệ mắt cá chân của anh ấy khỏi những tảng đá sắc nhọn trên đường mòn.
The outdoor enthusiast always carries gaiters in his backpack.
Người yêu thích hoạt động ngoài trời luôn mang theo quần ống trong ba lô của mình.
She chose bright red gaiters to add a pop of color to her hiking outfit.
Cô ấy chọn quần ống màu đỏ tươi để thêm một chút màu sắc cho trang phục đi bộ đường dài của mình.
The gaiters were a crucial part of his winter gear for snowshoeing.
Quần ống là một phần quan trọng của trang bị mùa đông của anh ấy để trượt tuyết.
The hiker's gaiters were torn from rough terrain during the expedition.
Quần ống của người đi bộ đường dài bị rách do địa hình gồ ghề trong quá trình thám hiểm.
He is the queer old duck with the knee-length gaiters and walrus mustache.
Anh ta là một ông già lập dị với quần ống cao đến đầu gối và râu walrus.
She wore gaiters to protect her legs while hiking.
Cô ấy đã đeo quần ống bảo vệ chân của mình khi đi bộ đường dài.
The hiker's gaiters kept her boots dry in the snow.
Quần ống của người đi bộ đường dài đã giữ cho đôi giày của cô ấy khô trong tuyết.
He fastened his gaiters tightly to prevent any snow from getting inside.
Anh ta siết chặt quần ống của mình để ngăn tuyết lọt vào bên trong.
The mountaineer's gaiters were covered in mud after the trek.
Quần ống của người leo núi ngập tràn bùn sau chuyến đi bộ đường dài.
She adjusted the straps on her gaiters for a more secure fit.
Cô ấy điều chỉnh dây đai trên quần ống của mình để vừa vặn hơn.
The gaiters protected his ankles from sharp rocks on the trail.
Quần ống bảo vệ mắt cá chân của anh ấy khỏi những tảng đá sắc nhọn trên đường mòn.
The outdoor enthusiast always carries gaiters in his backpack.
Người yêu thích hoạt động ngoài trời luôn mang theo quần ống trong ba lô của mình.
She chose bright red gaiters to add a pop of color to her hiking outfit.
Cô ấy chọn quần ống màu đỏ tươi để thêm một chút màu sắc cho trang phục đi bộ đường dài của mình.
The gaiters were a crucial part of his winter gear for snowshoeing.
Quần ống là một phần quan trọng của trang bị mùa đông của anh ấy để trượt tuyết.
The hiker's gaiters were torn from rough terrain during the expedition.
Quần ống của người đi bộ đường dài bị rách do địa hình gồ ghề trong quá trình thám hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay