gaiwan

[Mỹ]//ˈɡaɪˈwɑːn//
[Anh]//ˈɡaɪˈwɑːn//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

gaiwan tea

a gaiwan

the gaiwan

gaiwan brewing

gaiwan set

my gaiwan

using gaiwan

gaiwan ceremony

gaiwan lid

gaiwan cup

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay