galactoside

[Mỹ]/ɡəˈlæk.tə.saɪd/
[Anh]/ɡəˈlæk.tə.saɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại glycoside được chiết xuất từ galactose
Các dạng của từ
số nhiềugalactosides

Cụm từ & Cách kết hợp

galactoside bond

liên kết galactoside

galactoside sugar

đường galactoside

galactoside derivative

dẫn xuất galactoside

galactoside linkage

sự liên kết galactoside

galactoside receptor

bản tiếp nhận galactoside

galactoside metabolism

sự trao đổi chất galactoside

galactoside synthesis

synthesis galactoside

galactoside enzyme

enzyme galactoside

galactoside transport

vận chuyển galactoside

galactoside compound

hợp chất galactoside

Câu ví dụ

galactoside is a type of carbohydrate found in many plants.

galactoside là một loại carbohydrate được tìm thấy ở nhiều loại thực vật.

researchers are studying the effects of galactoside on human health.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của galactoside đối với sức khỏe con người.

galactoside compounds can be used in various biochemical applications.

các hợp chất galactoside có thể được sử dụng trong các ứng dụng sinh hóa khác nhau.

in some cases, galactoside can act as a signaling molecule.

trong một số trường hợp, galactoside có thể hoạt động như một phân tử tín hiệu.

galactoside derivatives are important in pharmaceutical research.

các dẫn xuất galactoside rất quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm.

understanding galactoside metabolism is crucial for biotechnology.

hiểu rõ sự trao đổi chất galactoside rất quan trọng đối với công nghệ sinh học.

galactoside can be found in dairy products and certain fruits.

galactoside có thể được tìm thấy trong các sản phẩm từ sữa và một số loại trái cây nhất định.

the presence of galactoside influences cell communication.

sự hiện diện của galactoside ảnh hưởng đến giao tiếp tế bào.

scientists are exploring the role of galactoside in immune responses.

các nhà khoa học đang khám phá vai trò của galactoside trong các phản ứng miễn dịch.

galactoside can enhance the flavor of certain food products.

galactoside có thể tăng cường hương vị của một số sản phẩm thực phẩm nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay