galangal

[Mỹ]/ˈɡæl.ə.ɡæl/
[Anh]/ˈɡæl.ə.ɡæl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây của họ gừng, được sử dụng trong nấu ăn và y học truyền thống
Các dạng của từ
số nhiềugalangals

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh galangal

rau ri tươi

galangal root

ngó sen

dried galangal

rau ri khô

galangal paste

dấm rau ri

galangal tea

trà rau ri

galangal powder

bột rau ri

galangal flavor

hương vị rau ri

galangal soup

súp rau ri

galangal slices

thái rau ri

galangal benefits

lợi ích của rau ri

Câu ví dụ

galangal is commonly used in thai cuisine.

thảo quả thường được sử dụng trong ẩm thực thái lan.

adding galangal enhances the flavor of the soup.

thêm thảo quả làm tăng thêm hương vị của món súp.

galangal has a unique, spicy aroma.

thảo quả có một mùi thơm độc đáo, cay nồng.

in traditional medicine, galangal is believed to have health benefits.

trong y học truyền thống, người ta tin rằng thảo quả có lợi cho sức khỏe.

galangal can be found in many asian markets.

thảo quả có thể được tìm thấy ở nhiều chợ châu á.

fresh galangal is more aromatic than dried.

thảo quả tươi thơm hơn so với loại khô.

many recipes call for galangal as a key ingredient.

nhiều công thức gọi món thảo quả là một thành phần quan trọng.

galangal is often confused with ginger due to their similar appearance.

thảo quả thường bị nhầm lẫn với gừng do chúng có vẻ ngoài tương tự.

to prepare the dish, slice the galangal thinly.

để chuẩn bị món ăn, thái thảo quả thật mỏng.

galangal is an essential spice in many curry pastes.

thảo quả là một loại gia vị thiết yếu trong nhiều loại sốt cà ri.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay