galbulus

[Mỹ]/ˈɡæl.bjʊ.ləs/
[Anh]/ˈɡæl.bjə.ləs/

Dịch

n. một dạng của trái cây của một số loại cây nhất định
Các dạng của từ
số nhiềugalbuluss

Cụm từ & Cách kết hợp

galbulus fruit

quả galbulus

galbulus structure

cấu trúc galbulus

galbulus species

loài galbulus

galbulus plant

cây galbulus

galbulus growth

sự phát triển của galbulus

galbulus habitat

môi trường sống của galbulus

galbulus leaves

lá galbulus

galbulus seeds

hạt giống galbulus

galbulus characteristics

đặc điểm của galbulus

galbulus analysis

phân tích galbulus

Câu ví dụ

the galbulus of the tree is often overlooked.

thân cây galbulus thường bị bỏ qua.

many birds feed on the galbulus during winter.

nhiều loài chim ăn galbulus trong mùa đông.

the galbulus serves as a vital food source.

galbulus đóng vai trò là nguồn thức ăn quan trọng.

scientists study the galbulus for its ecological role.

các nhà khoa học nghiên cứu galbulus vì vai trò sinh thái của nó.

the galbulus can be found in various climates.

galbulus có thể được tìm thấy ở nhiều vùng khí hậu khác nhau.

harvesting the galbulus requires careful timing.

thu hoạch galbulus đòi hỏi thời điểm thích hợp.

the galbulus has unique characteristics that attract wildlife.

galbulus có những đặc điểm độc đáo thu hút động vật hoang dã.

farmers cultivate plants that produce galbulus.

những người nông dân trồng các loại cây sản xuất galbulus.

the galbulus is an essential part of the ecosystem.

galbulus là một phần quan trọng của hệ sinh thái.

children enjoy collecting galbulus in the park.

trẻ em thích thu thập galbulus trong công viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay