| số nhiều | galeas |
galea helmet
mũ gale
galea flower
hoa gale
galea design
thiết kế gale
galea crest
chỏm gale
galea shape
hình dạng gale
galea style
phong cách gale
galea type
loại gale
galea variant
biến thể gale
galea structure
cấu trúc gale
galea pattern
mẫu gale
the soldier wore a galea during the parade.
Người lính đã mặc một chiếc galea trong cuộc diễu hành.
in ancient rome, a galea was a common helmet.
Trong cổ đại La Mã, galea là một loại mũ bảo hộ phổ biến.
the galea provided protection in battle.
Galea cung cấp sự bảo vệ trong chiến đấu.
he admired the intricate designs on the galea.
Anh ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên chiếc galea.
the museum displayed a collection of ancient galeas.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các galeas cổ đại.
historians studied the evolution of the galea.
Các nhà sử học nghiên cứu sự phát triển của galea.
during the reenactment, actors wore authentic galeas.
Trong quá trình tái hiện, các diễn viên đã mặc galeas đích thực.
the galea was often decorated with feathers.
Galea thường được trang trí bằng lông tơ.
she bought a replica of a roman galea.
Cô ấy đã mua một bản sao của một chiếc galea La Mã.
in the film, the hero wore a shiny galea.
Trong phim, anh hùng đã mặc một chiếc galea sáng bóng.
galea helmet
mũ gale
galea flower
hoa gale
galea design
thiết kế gale
galea crest
chỏm gale
galea shape
hình dạng gale
galea style
phong cách gale
galea type
loại gale
galea variant
biến thể gale
galea structure
cấu trúc gale
galea pattern
mẫu gale
the soldier wore a galea during the parade.
Người lính đã mặc một chiếc galea trong cuộc diễu hành.
in ancient rome, a galea was a common helmet.
Trong cổ đại La Mã, galea là một loại mũ bảo hộ phổ biến.
the galea provided protection in battle.
Galea cung cấp sự bảo vệ trong chiến đấu.
he admired the intricate designs on the galea.
Anh ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên chiếc galea.
the museum displayed a collection of ancient galeas.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các galeas cổ đại.
historians studied the evolution of the galea.
Các nhà sử học nghiên cứu sự phát triển của galea.
during the reenactment, actors wore authentic galeas.
Trong quá trình tái hiện, các diễn viên đã mặc galeas đích thực.
the galea was often decorated with feathers.
Galea thường được trang trí bằng lông tơ.
she bought a replica of a roman galea.
Cô ấy đã mua một bản sao của một chiếc galea La Mã.
in the film, the hero wore a shiny galea.
Trong phim, anh hùng đã mặc một chiếc galea sáng bóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay