galea

[Mỹ]/ˈɡeɪliə/
[Anh]/ˈɡeɪliə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cấu trúc giống như mũ bảo hiểm
Các dạng của từ
số nhiềugaleas

Cụm từ & Cách kết hợp

galea helmet

mũ gale

galea flower

hoa gale

galea design

thiết kế gale

galea crest

chỏm gale

galea shape

hình dạng gale

galea style

phong cách gale

galea type

loại gale

galea variant

biến thể gale

galea structure

cấu trúc gale

galea pattern

mẫu gale

Câu ví dụ

the soldier wore a galea during the parade.

Người lính đã mặc một chiếc galea trong cuộc diễu hành.

in ancient rome, a galea was a common helmet.

Trong cổ đại La Mã, galea là một loại mũ bảo hộ phổ biến.

the galea provided protection in battle.

Galea cung cấp sự bảo vệ trong chiến đấu.

he admired the intricate designs on the galea.

Anh ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên chiếc galea.

the museum displayed a collection of ancient galeas.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các galeas cổ đại.

historians studied the evolution of the galea.

Các nhà sử học nghiên cứu sự phát triển của galea.

during the reenactment, actors wore authentic galeas.

Trong quá trình tái hiện, các diễn viên đã mặc galeas đích thực.

the galea was often decorated with feathers.

Galea thường được trang trí bằng lông tơ.

she bought a replica of a roman galea.

Cô ấy đã mua một bản sao của một chiếc galea La Mã.

in the film, the hero wore a shiny galea.

Trong phim, anh hùng đã mặc một chiếc galea sáng bóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay