galena

[Mỹ]/ɡəˈliː.nə/
[Anh]/ɡəˈliː.nə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khoáng chất bao gồm sulfide chì, thường được tìm thấy trong quặng
Các dạng của từ
số nhiềugalenas

Cụm từ & Cách kết hợp

galena ore

quặng galena

galena mineral

khoáng chất galena

galena deposits

mỏ galena

galena crystals

tinh thể galena

galena extraction

khai thác galena

galena samples

mẫu galena

galena analysis

phân tích galena

galena processing

xử lý galena

galena production

sản xuất galena

galena formation

sự hình thành galena

Câu ví dụ

galena is a major source of lead.

galena là một nguồn chính của chì.

the mineral galena is often found in sedimentary rocks.

khí khoáng galena thường được tìm thấy trong đá trầm tích.

galena can be used in the production of batteries.

galena có thể được sử dụng trong sản xuất pin.

mining galena requires specialized equipment.

khai thác galena đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.

galena has a metallic luster and is very dense.

galena có ánh kim và rất đậm đặc.

geologists study galena to understand mineral deposits.

các nhà địa chất nghiên cứu galena để hiểu rõ hơn về các mỏ khoáng sản.

in ancient times, galena was used as a cosmetic.

trong thời cổ đại, galena được sử dụng như một loại mỹ phẩm.

galena is often associated with silver ores.

galena thường liên quan đến quặng bạc.

the extraction of galena can lead to environmental issues.

việc khai thác galena có thể dẫn đến các vấn đề về môi trường.

galena's formula is pbs, indicating it contains lead and sulfur.

công thức của galena là pbs, cho thấy nó chứa chì và lưu huỳnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay