galens

[Mỹ]/ˈɡeɪləns/
[Anh]/ˈɡeɪlənz/

Dịch

n. một bác sĩ và nhà văn về y học người Hy Lạp cổ đại

Cụm từ & Cách kết hợp

galens group

nhóm Galen

galens theory

lý thuyết của Galen

galens model

mô hình của Galen

galens method

phương pháp của Galen

galens approach

cách tiếp cận của Galen

galens analysis

phân tích của Galen

galens framework

khung của Galen

galens system

hệ thống của Galen

galens application

ứng dụng của Galen

galens project

dự án của Galen

Câu ví dụ

galens often have a unique perspective on life.

Những người thuộc nhóm Galen thường có một quan điểm độc đáo về cuộc sống.

it's important for galens to express their feelings.

Điều quan trọng đối với những người thuộc nhóm Galen là thể hiện cảm xúc của họ.

many galens enjoy spending time outdoors.

Nhiều người thuộc nhóm Galen thích dành thời gian ở ngoài trời.

galens can be very creative in their approach.

Những người thuộc nhóm Galen có thể rất sáng tạo trong cách tiếp cận của họ.

galens often seek harmony in their relationships.

Những người thuộc nhóm Galen thường tìm kiếm sự hòa hợp trong các mối quan hệ của họ.

understanding galens requires patience and empathy.

Hiểu những người thuộc nhóm Galen đòi hỏi sự kiên nhẫn và sự đồng cảm.

galens are known for their strong intuition.

Những người thuộc nhóm Galen nổi tiếng với trực giác mạnh mẽ của họ.

many galens appreciate art and culture.

Nhiều người thuộc nhóm Galen đánh giá cao nghệ thuật và văn hóa.

galens often thrive in collaborative environments.

Những người thuộc nhóm Galen thường phát triển mạnh trong môi trường hợp tác.

it's essential for galens to find their passion.

Điều quan trọng đối với những người thuộc nhóm Galen là tìm thấy đam mê của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay